Thang Huong Trading, Transportation & Environmental One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,298 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vận Tải Và Môi Trường Thắng Hương
1,298
进口笔数
0
出口笔数
$3.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800567292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF51QFA8 |
| 成立日期 | 2009-03-10 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Thôn Cầu Lai, Xã Hồng Lạc, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THẮNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANG HUONG TRADING TRANSPORTATION AND ENVIRONMENTAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02203751178 |
| 邮箱 | thanghuong.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,298 | $3.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.33M | 其他电子IC、铜废料 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 487 | $998.9K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 266 | $804.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $132.8K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $107.7K | 60伏以下继电器、其他塑料废料 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 26 | $58.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 35 | $54.7K | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $37.8K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $29.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-06-30 | 聚合木燃料 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-06-30 | 铜废料 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $921 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物废料 | IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-30 | 聚合木燃料 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |