Thang Huong Trading, Transportation & Environmental One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,168 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vận Tải Và Môi Trường Thắng Hương

1,168
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $102.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.6K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.9K · 82 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $102.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.6K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.9K · 82 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800567292
企查查编码QVNF51QFA8
成立日期2009-03-10
联系地址Xóm Mới, Thôn Cầu Lai, Xã Hồng Lạc, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THẮNG HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công Nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02203751178
邮箱thanghuong.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
631010纺织品碎布废绳
440139聚合木燃料
720441钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
720429合金钢废料
631090纺织废料
740400铜废料
720449其他钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,168$3.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南79$1.28M其他电子IC、铜废料
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南464$942.8K窄幅弹性织物、弹性针织布
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南236$722.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南58$100.5K60伏以下继电器、其他塑料废料
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南35$83.2K弹性针织布、窄幅弹性织物
Meiko Electronics Co., Ltd.越南24$52.9K处理器及控制器、其他电子IC
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南31$49.6K处理器及控制器、自动数据处理机处理部件
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南21$34.4K通信设备零件、处理器及控制器
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南117$34.2K女式合成纤维裤、非棉针织背心
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南37$28.3K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 1,168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他纸废料BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$710
2026-04-30其他纸废料BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$585
2026-04-29其他纸废料PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-29其他纸废料PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-29钢铁废料WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-29铜废料CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$1.8K
2026-04-29其他纸废料PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-29其他纸废料JINYOUNG TNS CO LTD越南$148
2026-04-29锡废料CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$4.3K
2026-04-29其他纸废料PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Thang Huong Trading, Transportation & Environmental One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →