Viet Nam Environment & Industrial Development Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp & Môi Trường Việt Nam
1,122
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900847536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK3VJJX |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | Phố Dầu, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP & MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENVIRONMENT & INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Dầu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84972533306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720410 | 铸铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,114 | $2.02M |
| 韩国 | 10 | $61.6K |
| 中国 | 4 | $4.3K |
| 中国台湾 | 2 | $290 |
| 日本 | 4 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $249.0K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $202.7K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $145.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 585 | $143.5K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $114.0K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $76.1K | 37.5瓦以下电机、电加热装置 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $71.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $57.8K | 绘图仪器、其他钢铁制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $21.2K | 组合测量仪器、电力控制板 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.8K | 棉针织T恤及背心、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $335 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $335 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 铸铁废料 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 铸铁废料 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 铜废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $23.8K |