3R Environmental Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,415 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG 3R
3,415
进口笔数
322
出口笔数
$10.78M
进口金额
$4.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300631200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ2QHN5 |
| 成立日期 | 2011-02-22 |
| 联系地址 | KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG 3R |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983356572 |
| 邮箱 | kinhdoanh3r@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847740 | 热成型机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,408 | $10.43M |
| 中国 | 7 | $351.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 315 | $3.95M |
| 中国 | 7 | $164.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,844 | $4.98M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 412 | $2.29M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 573 | $1.64M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 514 | $688.9K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $673.0K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.6K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Shanghai Kuangfu Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.6K | 阀门龙头、其他着色制剂 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $82.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 14 | $73.6K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd. | 印度 | 1 | $61.3K | 注塑机、8477机器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.29M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $577.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 41 | $523.6K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 24 | $239.3K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 24 | $91.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $85.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $71.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| CDL Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.4K | 塑料卷轴 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $10.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3,415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $2.4K |