3R Environmental Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,415 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG 3R

3,415
进口笔数
322
出口笔数
$10.78M
进口金额
$4.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $114.1K · 33 笔出口 $245.1K · 7 笔2023-09进口 $228.7K · 67 笔出口 $263.7K · 8 笔2023-10进口 $398.8K · 103 笔出口 $402.8K · 12 笔2023-11进口 $354.3K · 112 笔出口 $340.4K · 11 笔2023-12进口 $253.0K · 77 笔出口 $115.3K · 9 笔2024-01进口 $307.4K · 95 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-02进口 $264.2K · 70 笔出口 $57.1K · 5 笔2024-03进口 $299.1K · 82 笔出口 $87.3K · 7 笔2024-04进口 $287.9K · 83 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-05进口 $341.6K · 95 笔出口 $159.6K · 10 笔2024-06进口 $359.7K · 96 笔出口 $169.5K · 9 笔2024-07进口 $443.0K · 95 笔出口 $166.6K · 7 笔2024-08进口 $441.0K · 109 笔出口 $94.3K · 7 笔2024-09进口 $252.2K · 72 笔出口 $87.8K · 6 笔2024-10进口 $395.4K · 101 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-11进口 $273.2K · 85 笔出口 $97.6K · 7 笔2024-12进口 $260.1K · 91 笔出口 $201.0K · 17 笔2025-01进口 $154.0K · 50 笔出口 $134.8K · 9 笔2025-02进口 $255.8K · 85 笔出口 $74.9K · 6 笔2025-03进口 $328.6K · 91 笔出口 $76.3K · 10 笔2025-04进口 $253.4K · 93 笔出口 $111.5K · 13 笔2025-05进口 $207.1K · 87 笔出口 $103.6K · 15 笔2025-06进口 $129.2K · 67 笔出口 $101.5K · 15 笔2025-07进口 $283.2K · 104 笔出口 $142.5K · 12 笔2025-08进口 $185.2K · 77 笔出口 $104.0K · 7 笔2025-09进口 $226.5K · 94 笔出口 $70.2K · 8 笔2025-10进口 $314.5K · 116 笔出口 $40.3K · 5 笔2025-11进口 $186.3K · 74 笔出口 $58.5K · 6 笔2025-12进口 $288.4K · 107 笔出口 $25.5K · 4 笔2026-01进口 $216.7K · 100 笔出口 $20.1K · 4 笔2026-02进口 $287.3K · 97 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-03进口 $240.3K · 109 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-04进口 $241.9K · 86 笔出口 $39.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $114.1K · 33 笔出口 $245.1K · 7 笔2023-09进口 $228.7K · 67 笔出口 $263.7K · 8 笔2023-10进口 $398.8K · 103 笔出口 $402.8K · 12 笔2023-11进口 $354.3K · 112 笔出口 $340.4K · 11 笔2023-12进口 $253.0K · 77 笔出口 $115.3K · 9 笔2024-01进口 $307.4K · 95 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-02进口 $264.2K · 70 笔出口 $57.1K · 5 笔2024-03进口 $299.1K · 82 笔出口 $87.3K · 7 笔2024-04进口 $287.9K · 83 笔出口 $46.1K · 4 笔2024-05进口 $341.6K · 95 笔出口 $159.6K · 10 笔2024-06进口 $359.7K · 96 笔出口 $169.5K · 9 笔2024-07进口 $443.0K · 95 笔出口 $166.6K · 7 笔2024-08进口 $441.0K · 109 笔出口 $94.3K · 7 笔2024-09进口 $252.2K · 72 笔出口 $87.8K · 6 笔2024-10进口 $395.4K · 101 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-11进口 $273.2K · 85 笔出口 $97.6K · 7 笔2024-12进口 $260.1K · 91 笔出口 $201.0K · 17 笔2025-01进口 $154.0K · 50 笔出口 $134.8K · 9 笔2025-02进口 $255.8K · 85 笔出口 $74.9K · 6 笔2025-03进口 $328.6K · 91 笔出口 $76.3K · 10 笔2025-04进口 $253.4K · 93 笔出口 $111.5K · 13 笔2025-05进口 $207.1K · 87 笔出口 $103.6K · 15 笔2025-06进口 $129.2K · 67 笔出口 $101.5K · 15 笔2025-07进口 $283.2K · 104 笔出口 $142.5K · 12 笔2025-08进口 $185.2K · 77 笔出口 $104.0K · 7 笔2025-09进口 $226.5K · 94 笔出口 $70.2K · 8 笔2025-10进口 $314.5K · 116 笔出口 $40.3K · 5 笔2025-11进口 $186.3K · 74 笔出口 $58.5K · 6 笔2025-12进口 $288.4K · 107 笔出口 $25.5K · 4 笔2026-01进口 $216.7K · 100 笔出口 $20.1K · 4 笔2026-02进口 $287.3K · 97 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-03进口 $240.3K · 109 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-04进口 $241.9K · 86 笔出口 $39.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300631200
企查查编码QVNBQ2QHN5
成立日期2011-02-22
联系地址KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG 3R
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84983356572
邮箱kinhdoanh3r@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
391590其他塑料废料
392310塑料包装箱
391520苯乙烯聚合物废料
391510乙烯聚合物废料
381220复合增塑剂
391530PVC废碎料
392190非泡沫塑料片
847740热成型机
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
391590其他塑料废料
390390其他苯乙烯聚合物
390311可发泡聚苯乙烯
390330ABS共聚物
392190非泡沫塑料片
392099其他塑料片材
392030苯乙烯塑料
390769初级形态PET(<78ml/g)
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,408$10.43M
中国7$351.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南315$3.95M
中国7$164.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南1,844$4.98M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南412$2.29M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南573$1.64M智能手机、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南514$688.9K通信设备零件、已装配物镜
ESD Work Vina Co., Ltd.越南38$673.0K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd.中国2$131.6K热成型机、其他橡塑机械
Shanghai Kuangfu Industry Co., Ltd.中国2$120.6K阀门龙头、其他着色制剂
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南12$82.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南14$73.6K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd.印度1$61.3K注塑机、8477机器零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南45$2.29M自粘塑料片、非泡沫塑料片
Segyung Vina Co., Ltd.越南69$577.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南41$523.6K其他塑料废料、其他钢铁制品
Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南24$239.3K可互换冲压工具、PET塑料片材
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南24$91.6K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Samju Vina Co., Ltd.越南32$85.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Chemcos Vina Co., Ltd.越南25$71.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南8$30.0K苯乙烯塑料、PET塑料片材
CDL Precision Technology Co., Ltd.越南21$29.4K塑料卷轴
GST Ha Noi Co., Ltd.越南22$10.5K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 3,415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料包装箱SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$273
2026-04-28其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$188
2026-04-28其他塑料废料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-28其他塑料废料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$27
2026-04-28其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$499
2026-04-28其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$180
2026-04-28其他塑料废料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-28其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$265
2026-04-28其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$221
2026-04-28其他塑料废料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$115

出口(共 322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.7K
2026-04-27塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-27塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$3.2K
2026-04-27其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$15.5K
2026-04-27塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$27
2026-04-27塑料卷轴SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-24塑料卷轴TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$2.7K
2026-04-24塑料卷轴TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$234
2026-04-24塑料卷轴TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$2.7K
2026-04-20塑料卷轴CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

3R Environmental Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →