Whittier Wood Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,174 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WHITTIER WOOD PRODUCTS (VIệT NAM)

1,174
进口笔数
784
出口笔数
$63.82M
进口金额
$21.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
97
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.3K · 10 笔出口 $137.7K · 5 笔2023-11进口 $524.3K · 28 笔出口 $528.1K · 21 笔2023-12进口 $410.4K · 37 笔出口 $607.8K · 22 笔2024-01进口 $354.1K · 31 笔出口 $692.2K · 28 笔2024-02进口 $308.3K · 22 笔出口 $382.6K · 14 笔2024-03进口 $572.3K · 30 笔出口 $751.9K · 28 笔2024-04进口 $677.2K · 31 笔出口 $747.5K · 27 笔2024-05进口 $356.5K · 34 笔出口 $583.7K · 22 笔2024-06进口 $453.3K · 23 笔出口 $616.5K · 22 笔2024-07进口 $297.5K · 20 笔出口 $677.9K · 25 笔2024-08进口 $265.1K · 20 笔出口 $428.9K · 16 笔2024-09进口 $213.2K · 33 笔出口 $527.3K · 18 笔2024-10进口 $50.31M · 28 笔出口 $360.3K · 13 笔2024-11进口 $411.7K · 33 笔出口 $338.9K · 12 笔2024-12进口 $319.1K · 19 笔出口 $373.7K · 15 笔2025-01进口 $227.1K · 23 笔出口 $305.8K · 11 笔2025-02进口 $298.0K · 31 笔出口 $379.1K · 13 笔2025-03进口 $202.8K · 30 笔出口 $508.4K · 18 笔2025-04进口 $273.2K · 36 笔出口 $618.0K · 20 笔2025-05进口 $492.3K · 35 笔出口 $689.1K · 24 笔2025-06进口 $307.4K · 33 笔出口 $599.4K · 21 笔2025-07进口 $523.1K · 36 笔出口 $730.9K · 25 笔2025-08进口 $347.6K · 36 笔出口 $630.7K · 22 笔2025-09进口 $261.3K · 30 笔出口 $585.3K · 21 笔2025-10进口 $369.8K · 35 笔出口 $744.5K · 24 笔2025-11进口 $269.6K · 29 笔出口 $629.7K · 20 笔2025-12进口 $433.4K · 31 笔出口 $612.6K · 20 笔2026-01进口 $267.6K · 31 笔出口 $480.3K · 16 笔2026-02进口 $243.7K · 21 笔出口 $338.9K · 11 笔2026-03进口 $179.2K · 17 笔出口 $385.5K · 13 笔2026-04进口 $159.0K · 12 笔出口 $404.7K · 14 笔2026-05进口 $404.8K · 29 笔出口 $249.4K · 8 笔2026-06进口 $353.2K · 28 笔出口 $636.2K · 20 笔2026-07进口 $267.2K · 33 笔出口 $613.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.3K · 10 笔出口 $137.7K · 5 笔2023-11进口 $524.3K · 28 笔出口 $528.1K · 21 笔2023-12进口 $410.4K · 37 笔出口 $607.8K · 22 笔2024-01进口 $354.1K · 31 笔出口 $692.2K · 28 笔2024-02进口 $308.3K · 22 笔出口 $382.6K · 14 笔2024-03进口 $572.3K · 30 笔出口 $751.9K · 28 笔2024-04进口 $677.2K · 31 笔出口 $747.5K · 27 笔2024-05进口 $356.5K · 34 笔出口 $583.7K · 22 笔2024-06进口 $453.3K · 23 笔出口 $616.5K · 22 笔2024-07进口 $297.5K · 20 笔出口 $677.9K · 25 笔2024-08进口 $265.1K · 20 笔出口 $428.9K · 16 笔2024-09进口 $213.2K · 33 笔出口 $527.3K · 18 笔2024-10进口 $50.31M · 28 笔出口 $360.3K · 13 笔2024-11进口 $411.7K · 33 笔出口 $338.9K · 12 笔2024-12进口 $319.1K · 19 笔出口 $373.7K · 15 笔2025-01进口 $227.1K · 23 笔出口 $305.8K · 11 笔2025-02进口 $298.0K · 31 笔出口 $379.1K · 13 笔2025-03进口 $202.8K · 30 笔出口 $508.4K · 18 笔2025-04进口 $273.2K · 36 笔出口 $618.0K · 20 笔2025-05进口 $492.3K · 35 笔出口 $689.1K · 24 笔2025-06进口 $307.4K · 33 笔出口 $599.4K · 21 笔2025-07进口 $523.1K · 36 笔出口 $730.9K · 25 笔2025-08进口 $347.6K · 36 笔出口 $630.7K · 22 笔2025-09进口 $261.3K · 30 笔出口 $585.3K · 21 笔2025-10进口 $369.8K · 35 笔出口 $744.5K · 24 笔2025-11进口 $269.6K · 29 笔出口 $629.7K · 20 笔2025-12进口 $433.4K · 31 笔出口 $612.6K · 20 笔2026-01进口 $267.6K · 31 笔出口 $480.3K · 16 笔2026-02进口 $243.7K · 21 笔出口 $338.9K · 11 笔2026-03进口 $179.2K · 17 笔出口 $385.5K · 13 笔2026-04进口 $159.0K · 12 笔出口 $404.7K · 14 笔2026-05进口 $404.8K · 29 笔出口 $249.4K · 8 笔2026-06进口 $353.2K · 28 笔出口 $636.2K · 20 笔2026-07进口 $267.2K · 33 笔出口 $613.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号3600817751
企查查编码QVNTD8XQ5S
成立日期2006-06-20
联系地址Lô 104/7, Đường 2A, Khu Công Nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WHITTIER WOOD PRODUCTS (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 104/7, Đường 2A, Khu Công Nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình hiện đại (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842513936288
传真02513936290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本487.5528亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
381400油漆溶剂
320990水性聚合物涂料
4407996mm以上木材
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
350699其他粘合剂≤1kg
731815钢铁螺钉螺栓
321290油漆颜料
731812木螺钉

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940360其他木家具
940330木制办公家具
700992带框玻璃镜
940169木制座椅
440139聚合木燃料
940131木制转椅
940390940390
440810针叶木单板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南847$57.03M
美国169$4.88M
中国112$1.65M
德国23$155.7K
中国台湾11$26.9K
印度12$13.8K
意大利19$12.0K
韩国4$9.9K
瑞士10$8.1K
荷兰1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国721$21.38M
越南171$438.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nghia Thanh Far East Joint Stock Co.越南53$51.12M水性聚合物涂料、油漆溶剂
Newport Furniture Mfg. Co., Ltd.美国139$3.80M6mm以上木材、其他钢铁非螺纹件
Newport Furniture Mfg. Co., Ltd.中国63$1.41M其他针叶木胶合板、其他电路开关装置
Nghia Thanh Vien Dong Joint Stock Company越南53$918.1K油漆溶剂、水性聚合物涂料
Khang Truong Phat Trading & Production Co., Ltd.越南66$403.5K水性聚合物涂料、油漆溶剂
Yuen Foong Yu Paper Enterprise Dong Nai Co., Ltd.越南40$330.8K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Techbond MFG (Viet Nam) Co., Ltd.越南44$283.4K聚乙烯醇、其他粘合剂≤1kg
Lien A Phati Co., Ltd.越南64$239.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Lien A Phat Co., Ltd.越南63$237.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Truong An Hung Thinh Packaging Co., Ltd.越南38$126.3K其他塑料包装制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newport Furniture Mfg. Co., Ltd.美国626$18.29M木制家具零件、卧室木家具
NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国95$3.09M木制家具零件、卧室木家具
Newport Furniture Mfg. Co., Ltd.越南115$355.3K带框玻璃镜、甲苯
Trong Tin Co., Ltd.越南54$74.6K聚合木燃料、燃料木材废料
Nghia Thanh Vien Dong Joint Stock Company越南1$4.1K水性聚合物涂料
Nghia Thanh Far East Joint Stock Co.越南1$4.1K水性聚合物涂料、水泥添加剂

近期贸易明细

进口(共 1,174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$86
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$233
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$345
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$132
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$267
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$116
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$325
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$8
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$345
2026-07-30瓦楞纸箱Lien A Phat Co., Ltd.越南$178

出口(共 784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30木制家具零件NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$1.3K
2026-07-30其他木家具NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$7.9K
2026-07-30木制家具零件NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$238
2026-07-30木制家具零件NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$565
2026-07-30木制家具零件NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$725
2026-07-30木制家具零件NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$100
2026-07-30卧室木家具NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$6.9K
2026-07-30木制家具零件NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$44
2026-07-30带框玻璃镜NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$251
2026-07-30卧室木家具NEWPORT FURNITURE MANUFACTURING CO., LTD美国$547

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Whittier Wood Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →