Trong Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 非在业
51
进口笔数
0
出口笔数
$66.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302304558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7RN7HU |
| 成立日期 | 2001-05-14 |
| 联系地址 | 87/10 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Trọng Tín |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/10 Trần Đình Xu P.NCT, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán xe máy, ô tô và thiết bị-phụ tùng xe máy, ô tô. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ bảo hành, sửa chữa, thay thế phụ tùng xe máy, ô tô./. Bổ sung: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dung. San lấp mặt bằng. Kinh doanh nhà. Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 电话 | +842838370556 |
| 邮箱 | josephson@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $66.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 51 | $66.6K | 木制家具零件、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2026-03-19 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2026-03-19 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-02-10 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-01-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2025-12-19 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $650 |