Index Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,265 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Index
528
进口笔数
3,265
出口笔数
$6.47M
进口金额
$79.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
78
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107492883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G30VPR |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Số 8D, phố An Hoà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INDEX |
| 企业英文名称 | INDEX TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8D, phố An Hoà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84912759289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 99 | $3.76M |
| 中国 | 331 | $2.48M |
| 日本 | 60 | $145.8K |
| 韩国 | 12 | $46.1K |
| 德国 | 7 | $10.2K |
| 中国台湾 | 11 | $5.7K |
| 英国 | 7 | $3.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 4 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,263 | $79.24M |
| 菲律宾 | 1 | $126 |
| 中国 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEANERA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 21 | $1.48M | 非医用橡胶手套、980000 |
| HANDSKAR (M) SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $694.4K | 非医用橡胶手套、瓦楞纸箱 |
| Wuxi Bester Knitting Mfg. & Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $544.7K | 塑胶涂层手套、非针织手套 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $461.8K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Suzhou Jingya Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $393.1K | 清洁用布 |
| Suzhou Kesd Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $276.9K | 其他电气设备、其他风扇 |
| Suzhou Order Cleanroom Material Co., Ltd. | 中国 | 30 | $139.4K | 清洁用布、其他纸制品 |
| Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $76.1K | 打字机色带、塑料管 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 33 | $51.6K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| BRIGHT WAY HOLDINGS SDN. BHD. | 21 | $18.3K | 非医用橡胶手套、980000 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 522 | $9.68M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 462 | $6.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 327 | $1.23M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 133 | $1.18M | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| MEKTEC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $864.0K | 其他铝制品、非泡沫塑料片 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $351.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 132 | $324.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $242.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $241.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Wenzhou Xintai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Wenzhou Xintai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Wenzhou Xintai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $870 |
| 2026-07-28 | 非针织手套 | Guardner Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-07-28 | 非针织手套 | Guardner Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 其他头饰 | SHENZHEN VESIONE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-27 | 清洁用布 | SHENZHEN VESIONE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-24 | 其他头饰 | SHENZHEN VESIONE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-07-20 | 打字机色带 | Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-07-20 | 其他电气设备 | Suzhou Kesd Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 3,265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 精炼铜带 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 其他涂布纸 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 单功能打印机 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Cong Ty TNHH Mektec Manufacturing Vietnam | 越南 | $828 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $164 |