Index Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,265 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Index

528
进口笔数
3,265
出口笔数
$6.47M
进口金额
$79.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
78
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $46.3K · 16 笔2023-11进口 $90.9K · 14 笔出口 $408.9K · 64 笔2023-12进口 $205.6K · 20 笔出口 $377.3K · 67 笔2024-01进口 $35.0K · 10 笔出口 $418.4K · 65 笔2024-02进口 $56.5K · 7 笔出口 $320.9K · 62 笔2024-03进口 $159.8K · 13 笔出口 $450.2K · 57 笔2024-04进口 $106.9K · 9 笔出口 $381.8K · 64 笔2024-05进口 $112.1K · 16 笔出口 $368.6K · 69 笔2024-06进口 $32.3K · 8 笔出口 $418.3K · 71 笔2024-07进口 $182.7K · 21 笔出口 $552.7K · 82 笔2024-08进口 $165.2K · 15 笔出口 $599.9K · 93 笔2024-09进口 $112.8K · 8 笔出口 $532.7K · 69 笔2024-10进口 $68.3K · 11 笔出口 $423.9K · 62 笔2024-11进口 $66.3K · 11 笔出口 $421.3K · 68 笔2024-12进口 $102.8K · 14 笔出口 $548.7K · 79 笔2025-01进口 $166.6K · 8 笔出口 $522.1K · 77 笔2025-02进口 $579.0K · 11 笔出口 $421.6K · 62 笔2025-03进口 $99.7K · 16 笔出口 $1.00M · 76 笔2025-04进口 $106.2K · 13 笔出口 $659.9K · 79 笔2025-05进口 $520.5K · 14 笔出口 $489.4K · 76 笔2025-06进口 $67.8K · 15 笔出口 $587.2K · 84 笔2025-07进口 $101.4K · 13 笔出口 $756.2K · 99 笔2025-08进口 $132.0K · 18 笔出口 $809.0K · 100 笔2025-09进口 $424.6K · 24 笔出口 $710.6K · 88 笔2025-10进口 $34.0K · 12 笔出口 $19.07M · 99 笔2025-11进口 $136.6K · 9 笔出口 $669.2K · 85 笔2025-12进口 $361.5K · 17 笔出口 $18.94M · 97 笔2026-01进口 $188.7K · 19 笔出口 $18.98M · 100 笔2026-02进口 $116.1K · 7 笔出口 $650.6K · 84 笔2026-03进口 $118.4K · 7 笔出口 $804.0K · 106 笔2026-04进口 $266.0K · 9 笔出口 $1.39M · 107 笔2026-05进口 $305.4K · 16 笔出口 $661.5K · 103 笔2026-06进口 $140.3K · 9 笔出口 $932.3K · 115 笔2026-07进口 $125.9K · 13 笔出口 $1.25M · 136 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $46.3K · 16 笔2023-11进口 $90.9K · 14 笔出口 $408.9K · 64 笔2023-12进口 $205.6K · 20 笔出口 $377.3K · 67 笔2024-01进口 $35.0K · 10 笔出口 $418.4K · 65 笔2024-02进口 $56.5K · 7 笔出口 $320.9K · 62 笔2024-03进口 $159.8K · 13 笔出口 $450.2K · 57 笔2024-04进口 $106.9K · 9 笔出口 $381.8K · 64 笔2024-05进口 $112.1K · 16 笔出口 $368.6K · 69 笔2024-06进口 $32.3K · 8 笔出口 $418.3K · 71 笔2024-07进口 $182.7K · 21 笔出口 $552.7K · 82 笔2024-08进口 $165.2K · 15 笔出口 $599.9K · 93 笔2024-09进口 $112.8K · 8 笔出口 $532.7K · 69 笔2024-10进口 $68.3K · 11 笔出口 $423.9K · 62 笔2024-11进口 $66.3K · 11 笔出口 $421.3K · 68 笔2024-12进口 $102.8K · 14 笔出口 $548.7K · 79 笔2025-01进口 $166.6K · 8 笔出口 $522.1K · 77 笔2025-02进口 $579.0K · 11 笔出口 $421.6K · 62 笔2025-03进口 $99.7K · 16 笔出口 $1.00M · 76 笔2025-04进口 $106.2K · 13 笔出口 $659.9K · 79 笔2025-05进口 $520.5K · 14 笔出口 $489.4K · 76 笔2025-06进口 $67.8K · 15 笔出口 $587.2K · 84 笔2025-07进口 $101.4K · 13 笔出口 $756.2K · 99 笔2025-08进口 $132.0K · 18 笔出口 $809.0K · 100 笔2025-09进口 $424.6K · 24 笔出口 $710.6K · 88 笔2025-10进口 $34.0K · 12 笔出口 $19.07M · 99 笔2025-11进口 $136.6K · 9 笔出口 $669.2K · 85 笔2025-12进口 $361.5K · 17 笔出口 $18.94M · 97 笔2026-01进口 $188.7K · 19 笔出口 $18.98M · 100 笔2026-02进口 $116.1K · 7 笔出口 $650.6K · 84 笔2026-03进口 $118.4K · 7 笔出口 $804.0K · 106 笔2026-04进口 $266.0K · 9 笔出口 $1.39M · 107 笔2026-05进口 $305.4K · 16 笔出口 $661.5K · 103 笔2026-06进口 $140.3K · 9 笔出口 $932.3K · 115 笔2026-07进口 $125.9K · 13 笔出口 $1.25M · 136 笔

工商档案

企业注册号0107492883
企查查编码QVN4G30VPR
成立日期2016-07-04
联系地址Số 8D, phố An Hoà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INDEX
企业英文名称INDEX TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8D, phố An Hoà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84912759289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
854370其他电气设备
961210打字机色带
48025640-150g/m2未涂布纸
392690其他塑料制品
611610塑胶涂层手套
391910自粘塑料卷
903090辐射检测仪器
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
630710清洁用布
961210打字机色带
761699其他铝制品
392190非泡沫塑料片
401519非医用橡胶手套
482190未印刷标签
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚99$3.76M
中国331$2.48M
日本60$145.8K
韩国12$46.1K
德国7$10.2K
中国台湾11$5.7K
英国7$3.5K
爱尔兰2$2.7K
印度尼西亚2$2.6K
美国4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,263$79.24M
菲律宾1$126
中国1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CLEANERA (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚21$1.48M非医用橡胶手套、980000
HANDSKAR (M) SDN BHD马来西亚19$694.4K非医用橡胶手套、瓦楞纸箱
Wuxi Bester Knitting Mfg. & Trading Co., Ltd.中国21$544.7K塑胶涂层手套、非针织手套
TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚26$461.8K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Suzhou Jingya Clean Technology Co., Ltd.中国28$393.1K清洁用布
Suzhou Kesd Technology Co., Ltd.中国43$276.9K其他电气设备、其他风扇
Suzhou Order Cleanroom Material Co., Ltd.中国30$139.4K清洁用布、其他纸制品
Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国27$76.1K打字机色带、塑料管
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本33$51.6K其他电气开关、其他电路开关装置
BRIGHT WAY HOLDINGS SDN. BHD.21$18.3K非医用橡胶手套、980000

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南522$9.68M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南462$6.24M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南122$1.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南327$1.23M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南133$1.18M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
MEKTEC MFG Vietnam Co., Ltd.越南166$864.0K其他铝制品、非泡沫塑料片
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南142$351.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南132$324.3K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南156$242.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南137$241.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Wenzhou Xintai New Materials Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-30其他塑料制品Wenzhou Xintai New Materials Co., Ltd.中国$170
2026-07-30其他塑料制品Wenzhou Xintai New Materials Co., Ltd.中国$870
2026-07-28非针织手套Guardner Co., Ltd.日本$5.2K
2026-07-28非针织手套Guardner Co., Ltd.日本$2.2K
2026-07-27其他头饰SHENZHEN VESIONE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.4K
2026-07-27清洁用布SHENZHEN VESIONE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.5K
2026-07-24其他头饰SHENZHEN VESIONE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$360
2026-07-20打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$735
2026-07-20其他电气设备Suzhou Kesd Technology Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 3,265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31精炼铜带UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-31其他粘合剂≤1kgUMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-07-31其他涂布纸UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-31其他机器刀具UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31其他风扇UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$682
2026-07-31非液体温度计UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31单功能打印机UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-31其他机器刀具UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$327
2026-07-31非乙烯塑料袋Cong Ty TNHH Mektec Manufacturing Vietnam越南$828
2026-07-31其他机器刀具UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$164

相关企业 · 同类产品

Index Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →