Seyoung Electronics Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SEYOUNG ELECTRONICS VINA
22
进口笔数
19
出口笔数
$32.6K
进口金额
$231.5K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2023-11-03
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500596909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HCVDKJ |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Lô CN12, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEYOUNG ELECTRONICS VINA |
| 企业英文名称 | SEYOUNG ELECTRONICS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 130, ngõ 56, đường Nguyễn Danh Phương, Phố Hốp, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02113566866 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846219 | 金属热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $32.5K |
| 韩国 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $231.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Eun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $32.5K | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Todaisu Corp | 韩国 | 2 | $100 | 其他钢铁制品、金属热成型机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang-Eun Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $152.4K | 6mm以下精炼铜丝、黄铜丝 |
| Kwang Eun Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $59.7K | 6mm以下精炼铜丝、黄铜丝 |
| Kwang Eun Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.4K | 6mm以下精炼铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | TODAISU CORP | 韩国 | $50 |
| 2023-08-17 | 金属热成型机 | TODAISU CORP | 韩国 | $50 |
| 2023-07-28 | 黄铜丝 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $420 |
| 2023-07-28 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $900 |
| 2023-07-28 | 6mm以下精炼铜丝 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $480 |
| 2023-07-28 | 6mm以下精炼铜丝 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $360 |
| 2023-06-27 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $360 |
| 2023-06-27 | 6mm以下精炼铜丝 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-27 | 6mm以下精炼铜丝 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $420 |
| 2023-06-27 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONICS CO | 中国 | $420 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 6mm以下精炼铜丝 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-03 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $342 |
| 2023-11-03 | 6mm以下精炼铜丝 | Kwang Eun Electronic Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-11-03 | 6mm以下精炼铜丝 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $633 |
| 2023-11-03 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-11-03 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2023-11-03 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2023-11-03 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2023-11-03 | 6毫米铜线 | KWANG EUN ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $458 |
| 2023-08-08 | 6毫米铜线 | KWANG-EUN ELECTRONICS CO. | 韩国 | $2.1K |