Toyo Piano Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Toyo Piano Việt Nam
215
进口笔数
191
出口笔数
$538.4K
进口金额
$556.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
31
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303277138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB66KJNH |
| 成立日期 | 2004-04-19 |
| 联系地址 | Lô I-10A, đường số 13 Nhóm CN 1, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOYO PIANO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYO PIANO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-10A, đường số 13 Nhóm CN 1, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842833813691 |
| 邮箱 | ozaki@toyo-piano.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920991 | 钢琴零件 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 920930 | 乐器弦 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 180 | $283.2K |
| 中国 | 35 | $128.2K |
| 德国 | 43 | $112.5K |
| 美国 | 13 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 9 | $4.5K |
| 加拿大 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 12 | $1.4K |
| 法国 | 4 | $915 |
| 土耳其 | 10 | $223 |
| 奥地利 | 2 | $208 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 155 | $364.7K |
| 越南 | 32 | $159.6K |
| 马来西亚 | 1 | $16.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 182 | $288.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Shanghai Tiantan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.5K | 染色聚酯布、网眼薄纱织物 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 德国 | 27 | $84.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 20 | $9.6K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 10 | $4.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $4.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hellerbass | 德国 | 7 | $4.3K | 钢琴零件、乐器弦 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Mfg. Co., Ltd. | 法国 | 4 | $915 | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Mfg. Co., Ltd. | 土耳其 | 9 | $203 | 焊接用焊剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 155 | $364.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 32 | $159.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| The Crafting Music Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $16.6K | 立式钢琴 |
| Soundskool Music Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $15.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 三角钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-25 | 立式钢琴 | Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $40 |