Toyo Piano Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 立式钢琴

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Toyo Piano Việt Nam

215
进口笔数
191
出口笔数
$538.4K
进口金额
$556.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
31
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-09进口 $13.0K · 5 笔出口 $43.2K · 6 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $27.4K · 7 笔2023-11进口 $18.0K · 6 笔出口 $5.0K · 6 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $4.5K · 4 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-02进口 $4.2K · 6 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-04进口 $3.6K · 5 笔出口 $960 · 2 笔2024-05进口 $10.9K · 5 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-06进口 $6.3K · 4 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-08进口 $6.4K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $7.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $4.9K · 6 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $24.0K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $3.2K · 6 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-02进口 $4.3K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $27.1K · 7 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-04进口 $85.1K · 4 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-05进口 $11.8K · 8 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-06进口 $15.7K · 8 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-07进口 $47.5K · 12 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-08进口 $9.5K · 5 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-09进口 $6.1K · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $8.6K · 8 笔2025-11进口 $28.8K · 8 笔出口 $3.8K · 8 笔2025-12进口 $14.7K · 7 笔出口 $1.2K · 5 笔2026-01进口 $3.8K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-02进口 $13.7K · 6 笔出口 $13.4K · 9 笔2026-03进口 $9.0K · 12 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-04进口 $6.0K · 4 笔出口 $6.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-09进口 $13.0K · 5 笔出口 $43.2K · 6 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $27.4K · 7 笔2023-11进口 $18.0K · 6 笔出口 $5.0K · 6 笔2023-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $4.5K · 4 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-02进口 $4.2K · 6 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $2.3K · 5 笔2024-04进口 $3.6K · 5 笔出口 $960 · 2 笔2024-05进口 $10.9K · 5 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-06进口 $6.3K · 4 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-08进口 $6.4K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $7.7K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $4.9K · 6 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-11进口 $24.0K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-01进口 $3.2K · 6 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-02进口 $4.3K · 5 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $27.1K · 7 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-04进口 $85.1K · 4 笔出口 $3.1K · 5 笔2025-05进口 $11.8K · 8 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-06进口 $15.7K · 8 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-07进口 $47.5K · 12 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-08进口 $9.5K · 5 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-09进口 $6.1K · 6 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $8.6K · 8 笔2025-11进口 $28.8K · 8 笔出口 $3.8K · 8 笔2025-12进口 $14.7K · 7 笔出口 $1.2K · 5 笔2026-01进口 $3.8K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-02进口 $13.7K · 6 笔出口 $13.4K · 9 笔2026-03进口 $9.0K · 12 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-04进口 $6.0K · 4 笔出口 $6.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303277138
企查查编码QVNB66KJNH
成立日期2004-04-19
联系地址Lô I-10A, đường số 13 Nhóm CN 1, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYO PIANO VIỆT NAM
企业英文名称TOYO PIANO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-10A, đường số 13 Nhóm CN 1, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842833813691
邮箱ozaki@toyo-piano.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
920110立式钢琴
920991钢琴零件
920120三角钢琴
560229非毛纺毡呢
7408116mm以上铜丝
920930乐器弦
442199其他木制品
401699其他硫化橡胶制品
590190硬挺纺织物
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
920110立式钢琴
920120三角钢琴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本180$283.2K
中国35$128.2K
德国43$112.5K
美国13$5.0K
印度尼西亚9$4.5K
加拿大2$1.7K
韩国12$1.4K
法国4$915
土耳其10$223
奥地利2$208

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本155$364.7K
越南32$159.6K
马来西亚1$16.6K
柬埔寨3$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本182$288.4K立式钢琴、三角钢琴
Shanghai Tiantan International Trading Co., Ltd.中国5$92.5K染色聚酯布、网眼薄纱织物
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.德国27$84.4K立式钢琴、三角钢琴
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.中国20$9.6K电子键盘乐器、立式钢琴
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.美国10$4.6K立式钢琴、三角钢琴
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.印度尼西亚9$4.5K电子键盘乐器、立式钢琴
Hellerbass德国7$4.3K钢琴零件、乐器弦
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.韩国12$1.4K立式钢琴、三角钢琴
Toyo Piano Mfg. Co., Ltd.法国4$915立式钢琴、三角钢琴
Toyo Piano Mfg. Co., Ltd.土耳其9$203焊接用焊剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本155$364.7K立式钢琴、三角钢琴
Toyo Piano Mfg. Co., Ltd.越南32$159.6K立式钢琴、三角钢琴
The Crafting Music Sdn. Bhd.马来西亚1$16.6K立式钢琴
Soundskool Music Co., Ltd.柬埔寨3$15.7K立式钢琴、三角钢琴

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-21立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25三角钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$42
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40
2026-04-25立式钢琴Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd.日本$40

相关企业 · 同类产品

Toyo Piano Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →