Hong Nhan Music Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM NHạC HồNG NHâN
46
进口笔数
0
出口笔数
$257.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313917122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDSXCD9 |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | 23/4/5 An Nhơn, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC HỒNG NHÂN |
| 企业英文名称 | HONG NHAN MUSIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84938817748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $213.7K |
| 韩国 | 6 | $28.6K |
| 中国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 28 | $127.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 5 | $48.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | 3 | $26.5K | 立式钢琴 |
| World Music Co. | 韩国 | 4 | $18.7K | 立式钢琴 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 2 | $9.9K | 立式钢琴 | |
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $100 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $190 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $160 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $130 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $130 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $130 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $200 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $130 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $190 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | YUL PIANO (LEE BONG HWAN) | 日本 | $190 |