Suoi Nac Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV SUốI NHạC
14
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502421180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQMY9W6 |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | 302 Trương Công Định, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SUỐI NHẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842543582581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $38.4K |
| 韩国 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $18.9K | 立式钢琴、千毫升以下汽车 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | $93 |