BT Viet Nam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BT VIệT NAM
75
进口笔数
0
出口笔数
$540.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107414765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAW555R |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số 1/123 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BT VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/123 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +84916261212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $508.7K |
| 印度尼西亚 | 21 | $20.8K |
| 中国 | 9 | $6.8K |
| 印度 | 2 | $2.6K |
| 马来西亚 | 5 | $956 |
| 美国 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 40 | $237.6K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| World Chain Co., Ltd. | 日本 | 20 | $167.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| EPCO Inc. | 日本 | 15 | $119.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $10.4K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度尼西亚 | 4 | $3.2K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 中国 | 3 | $1.3K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 马来西亚 | 1 | $208 | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $124 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $185 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 中国 | $93 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 中国 | $93 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $124 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $74 |
| 2026-04-16 | 立式钢琴 | EPCO INC | 日本 | $556 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $185 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 中国 | $185 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $49 |