Thanh An Education & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC Và THươNG MạI THàNH AN
169
进口笔数
0
出口笔数
$715.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108619451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31KB7PM |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số A28 TT18, đường Nguyễn Khuyến, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN EDUCATION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A28 TT18, đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967311332 |
| 邮箱 | Thanhan3338@gmail.com |
| 官网 | thanhanpiano.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 158 | $483.3K |
| 印度尼西亚 | 163 | $165.3K |
| 中国 | 143 | $58.5K |
| 马来西亚 | 65 | $6.8K |
| 缅甸 | 4 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPCO Inc. | 日本 | 164 | $510.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度尼西亚 | 143 | $134.9K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 中国 | 130 | $51.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| EPCO Inc. | 马来西亚 | 60 | $6.1K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他键盘弦乐器 | EPCO INC | 日本 | $277 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $31 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $185 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $43 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $92 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $49 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $154 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 缅甸 | $111 |