Piano Ha Noi Import-Export Music Instrument & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nhạc Cụ Piano Hà Nội
255
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106677546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XD0K46 |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | Căn hộ số 18-khu A, khu tập thể trung tâm y tế, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẠC CỤ PIANO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PIANO HA NOI IMPORT- EXPORT MUSIC INSTRUMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số 18-khu A, khu tập thể trung tâm y tế, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84985982949 |
| 邮箱 | Pianohanoi123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 920991 | 钢琴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 217 | $799.8K |
| 中国 | 160 | $247.5K |
| 印度尼西亚 | 157 | $171.8K |
| 马来西亚 | 49 | $9.5K |
| 印度 | 3 | $2.7K |
| 韩国 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPCO Inc. | 日本 | 93 | $330.1K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 47 | $145.9K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| Guangzhou Pearl River Amason Digital Musical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 16 | $116.8K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度尼西亚 | 88 | $79.7K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Shinwa Piano Inc. | 日本 | 15 | $78.2K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 19 | $55.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 26 | $24.9K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 中国 | 66 | $22.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 中国 | 27 | $10.4K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 马来西亚 | 39 | $4.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 中国 | $56 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | EPCO INC | 日本 | $309 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $93 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $31 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $74 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $62 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-04-21 | 立式钢琴 | EPCO INC | 日本 | $186 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $74 |
| 2026-04-21 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $31 |