Piano Nam Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIANO NAM ĐịNH
55
进口笔数
0
出口笔数
$347.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601221606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2CF742 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Hải Vân, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIANO NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | PIANO NAM DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 14, Xã Hải Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84703553999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $344.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 2 | $789 |
| 中国 | 2 | $560 |
| 美国 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 25 | $108.1K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| Yodo Piano Service | 日本 | 15 | $93.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $61.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Tomita Piano Co., Ltd. | 日本 | 4 | $42.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 4 | $10.2K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Yh Piano | 日本 | 1 | $8.6K | 立式钢琴 |
| PianoPlaza Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $1.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 中国 | 2 | $560 | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-20 | 电子键盘乐器 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-20 | 立式钢琴 | Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | $155 |