Thanh Truc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Trúc
28
进口笔数
1
出口笔数
$478.3K
进口金额
$18.5K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-12-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101412916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BFPN8T |
| 成立日期 | 2003-10-14 |
| 联系地址 | Số 96, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH TRÚC |
| 企业英文名称 | THANH TRUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435585400 |
| 邮箱 | thanhtruc96qn@vnn.vn |
| 官网 | www.congtythanhtruc.com |
| 传真 | 0435585403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $275.4K |
| 韩国 | 8 | $202.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaein Inc | 韩国 | 7 | $197.5K | 电子键盘乐器 |
| PianoPlaza Co., Ltd. | 日本 | 9 | $156.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Shinwa Piano Inc. | 日本 | 10 | $111.5K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Yh Piano | 韩国 | 1 | $5.5K | 立式钢琴 |
| Yh Piano | 日本 | 1 | $300 | 立式钢琴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGN SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.5K | 聚丙烯塑料、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $67 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $101 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $101 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $469 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $469 |
| 2025-08-20 | 三角钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $268 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $402 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $101 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $436 |
| 2025-08-20 | 立式钢琴 | PIANOPLAZA CO LTD | 日本 | $436 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非植物编织品 | NGN SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.5K |