Kim Nguu Piano Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KIM NGưU PIANO
13
进口笔数
0
出口笔数
$63.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101922796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65G85HV |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2819, Tờ bản đồ số 3, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KIM NGƯU PIANO |
| 企业英文名称 | KIM NGUU PIANO MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2819, Tờ bản đồ số 3, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938819092 |
| 邮箱 | kimnguupiano@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $63.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myosung Piano Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.9K | 立式钢琴 |
| US Jeil Piano | 韩国 | 4 | $22.2K | 立式钢琴 |
| Lee Bong Hwan Yul Piano | 韩国 | 3 | $13.2K | 立式钢琴 |
| Young Kwang Musical Instrument | 韩国 | 1 | $2.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $105 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $100 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $120 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $115 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $102 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $95 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $105 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $105 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $105 |
| 2025-09-09 | 立式钢琴 | LEE BONG HWAN YUL PIANO | 韩国 | $100 |