Sunrise Import Export Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SUNRISE
153
进口笔数
0
出口笔数
$427.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ4CV70 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Lô số GH 17, Khu tái định Cư Tân Viên, Xã An Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số GH 17, Khu tái định Cư Tân Viên, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84987999942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $269.1K |
| 印度尼西亚 | 127 | $108.2K |
| 中国 | 103 | $38.7K |
| 马来西亚 | 44 | $8.9K |
| 印度 | 4 | $2.7K |
| 韩国 | 2 | $135 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPCO Inc. | 日本 | 92 | $208.6K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度尼西亚 | 79 | $80.2K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 38 | $72.7K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 7 | $24.2K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| EPCO Inc. | 中国 | 61 | $21.6K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 马来西亚 | 28 | $6.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Takato Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 19 | $6.0K | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| Takato Co., Ltd. | 中国 | 17 | $5.2K | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| EPCO Inc. | 印度 | 4 | $2.7K | 电子键盘乐器 |
| Takato Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $329 | 电子键盘乐器 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 打击乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $183 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $77 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $71 |
| 2026-04-23 | 电子键盘乐器 | Takato Co., Ltd. | 日本 | $28 |