Hoang Phuc Piano Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PIANO HOàNG PHúC
148
进口笔数
0
出口笔数
$649.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316323906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4ETSQA |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | 294C Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PIANO HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC PIANO EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 294C Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920510 | 铜管乐器 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 148 | $649.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 59 | $252.0K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| EPCO Inc. | 日本 | 41 | $171.6K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| NASA Co., Ltd. | 日本 | 32 | $143.7K | 其他气泵、非自动电阻焊机 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 8 | $42.2K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Fuji Gakki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $22.8K | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| VJC Recycling LLC | 日本 | 1 | $8.9K | 其他键盘弦乐器、电子键盘乐器 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.5K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他键盘弦乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $416 |
| 2026-04-28 | 其他键盘弦乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $416 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $544 |
| 2026-04-28 | 立式钢琴 | VJC Recycling LLC | 日本 | $342 |
| 2026-04-28 | 打击乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $454 |
| 2026-04-28 | 钢琴零件 | VJC Recycling LLC | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他键盘弦乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他电子乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $295 |
| 2026-04-28 | 打击乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $454 |
| 2026-04-28 | 其他键盘弦乐器 | VJC Recycling LLC | 日本 | $2.3K |