Piano Sonata Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIANO SONATA
247
进口笔数
0
出口笔数
$953.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH88CTP |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 5 đường Ngô Hùng, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIANO SONATA |
| 企业英文名称 | PIANO SONATA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145D đường Nguyễn Văn Hới, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84934336975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 247 | $864.0K |
| 印度尼西亚 | 23 | $66.7K |
| 中国 | 23 | $16.6K |
| 马来西亚 | 13 | $4.7K |
| 韩国 | 4 | $747 |
| 德国 | 2 | $280 |
| 美国 | 1 | $126 |
| 意大利 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 154 | $702.8K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 90 | $209.7K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.3K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $9.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Yodo Piano Service | 日本 | 1 | $4.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 中国 | 11 | $4.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $247 | 电子键盘乐器 |
| Hamana Co., Ltd. | 美国 | 1 | $126 | 立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96 | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hamana Co. Ltd. | 德国 | 1 | $95 | 立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 立式钢琴 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $371 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $155 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $185 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $309 |
| 2026-04-16 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $93 |