Top Forwarding & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电子键盘乐器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và GIAO NHậN TOP

34
进口笔数
1
出口笔数
$153.0K
进口金额
$580
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $580 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $580 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108318084
企查查编码QVN6T2RE08
成立日期2018-06-11
联系地址Số 22 ngách 42/94 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN TOP
企业英文名称TOP FORWARDING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 ngách 42/94 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84948148456
邮箱dothimaiphuonghp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
920710电子键盘乐器
920110立式钢琴
920290非弓弦乐器
920790其他电子乐器
920600打击乐器
950829其他游乐设施

出口

HS 编码产品
442090木制品
821599非贵金属餐具
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$92.5K
中国17$37.6K
印度尼西亚15$19.1K
马来西亚7$3.6K
韩国1$217
美国1$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$580

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamana Co., Ltd.日本9$38.8K立式钢琴、电子键盘乐器
Nguyen Thi Dung日本16$33.2K电子键盘乐器、立式钢琴
Nguyen Thi Dung中国14$22.7K电子键盘乐器、非弓弦乐器
HK QI SHUN TRADING LTD中国香港1$12.7K其他游乐设施
Nguyen Thi Dung印度尼西亚13$11.6K电子键盘乐器
Grand Gallery Co., Ltd.日本2$11.5K立式钢琴、三角钢琴
Kabushiki Kaisha Ebisu Shokai日本2$8.4K电子键盘乐器、非弓弦乐器
Takato Co., Ltd.日本3$5.8K电子键盘乐器、立式钢琴
Hamana Co., Ltd.印度尼西亚1$3.7K电子键盘乐器、立式钢琴
Nguyen Thi Dung马来西亚6$3.3K电子键盘乐器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nguyen Truong VOF葡萄牙1$580木制品、非贵金属餐具

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG中国$49
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG印度尼西亚$92
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG印度尼西亚$62
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG中国$49
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG日本$49
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG印度尼西亚$62
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG中国$49
2026-04-28立式钢琴NGUYEN THI DUNG日本$62
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG印度尼西亚$62
2026-04-28电子键盘乐器NGUYEN THI DUNG印度尼西亚$92

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20非贵金属餐具NGUYEN TRUONG VOF荷兰$13
2024-06-20木制品NGUYEN TRUONG VOF荷兰$161
2024-06-20家用炊具NGUYEN TRUONG VOF荷兰$396
2024-06-20非贵金属餐具NGUYEN TRUONG VOF荷兰$10

相关企业 · 同类产品

Top Forwarding & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →