Top Forwarding & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và GIAO NHậN TOP
34
进口笔数
1
出口笔数
$153.0K
进口金额
$580
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108318084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T2RE08 |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số 22 ngách 42/94 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN TOP |
| 企业英文名称 | TOP FORWARDING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngách 42/94 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84948148456 |
| 邮箱 | dothimaiphuonghp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $92.5K |
| 中国 | 17 | $37.6K |
| 印度尼西亚 | 15 | $19.1K |
| 马来西亚 | 7 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $217 |
| 美国 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $580 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 9 | $38.8K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| Nguyen Thi Dung | 日本 | 16 | $33.2K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Nguyen Thi Dung | 中国 | 14 | $22.7K | 电子键盘乐器、非弓弦乐器 |
| HK QI SHUN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $12.7K | 其他游乐设施 |
| Nguyen Thi Dung | 印度尼西亚 | 13 | $11.6K | 电子键盘乐器 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.5K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Kabushiki Kaisha Ebisu Shokai | 日本 | 2 | $8.4K | 电子键盘乐器、非弓弦乐器 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.8K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $3.7K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Nguyen Thi Dung | 马来西亚 | 6 | $3.3K | 电子键盘乐器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Truong VOF | 葡萄牙 | 1 | $580 | 木制品、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 印度尼西亚 | $92 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 日本 | $49 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 立式钢琴 | NGUYEN THI DUNG | 日本 | $62 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | NGUYEN THI DUNG | 印度尼西亚 | $92 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 非贵金属餐具 | NGUYEN TRUONG VOF | 荷兰 | $13 |
| 2024-06-20 | 木制品 | NGUYEN TRUONG VOF | 荷兰 | $161 |
| 2024-06-20 | 家用炊具 | NGUYEN TRUONG VOF | 荷兰 | $396 |
| 2024-06-20 | 非贵金属餐具 | NGUYEN TRUONG VOF | 荷兰 | $10 |