Khánh An Musical Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHạC Cụ KHáNH AN
17
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318072729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4FEXS9 |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | 22 Đường số 7 - KDC Trần Thái, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẠC CỤ KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN MUSICAL INSTRUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 7 - KDC Trần Thái, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84889040583 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $31.3K |
| 印度尼西亚 | 14 | $11.2K |
| 中国 | 13 | $3.1K |
| 马来西亚 | 4 | $347 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPCO Inc. | 日本 | 13 | $16.3K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度尼西亚 | 14 | $11.2K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 中国 | 13 | $3.1K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 马来西亚 | 4 | $347 | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $38 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC. | 中国 | $57 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC. | 中国 | $25 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $64 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC. | 中国 | $95 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $32 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $38 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 日本 | $57 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC. | 中国 | $19 |
| 2024-05-14 | 电子键盘乐器 | EPCO INC | 印度尼西亚 | $102 |