Piano Binh Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PIANO BìNH MINH
126
进口笔数
1
出口笔数
$272.5K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110060259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C8G8B0 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số 68 Đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PIANO BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0902008999 |
| 邮箱 | abm.nguyenthubinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920510 | 铜管乐器 |
| 920590 | 其他管乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 125 | $239.5K |
| 印度尼西亚 | 19 | $16.5K |
| 中国 | 24 | $13.9K |
| 马来西亚 | 10 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $25 |
| 意大利 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 67 | $132.8K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | 41 | $81.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Mirai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.1K | 立式钢琴、千毫升以下汽车 |
| Seiko Logistics Co., Ltd. | 日本 | 13 | $10.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Seiko Logistics Goudougai Co., Ltd. | 中国 | 9 | $8.0K | 电子键盘乐器 |
| Seiko Logistics Goudougaisya | 印度尼西亚 | 7 | $5.9K | 电子键盘乐器 |
| Aoi Mori Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $5.0K | 电子键盘乐器 |
| Marumono Group LLC | 日本 | 2 | $4.3K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.5K | 电子键盘乐器 |
| Aoi Mori Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $1.9K | 电子键盘乐器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNPAN LLC | 日本 | 1 | $4.0K | 自粘塑料卷、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Aoi Mori Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $124 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $49 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $93 |
| 2026-03-30 | 电子键盘乐器 | Aoi Mori Co., Ltd. | 中国 | $12 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | SUNPAN LLC | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | SUNPAN LLC | 日本 | $793 |