TM & DV Thanh Xuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TM & DV Thanh Xuân
146
进口笔数
0
出口笔数
$571.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6YCHFB |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Số 106 K3, đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV THANH XUÂN |
| 企业英文名称 | TM & DV THANH XUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 K3, đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +842437917178 |
| 邮箱 | phamphuongnd18@yahoo.com |
| 官网 | inthanhxuan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 146 | $568.7K |
| 韩国 | 10 | $2.6K |
| 中国 | 2 | $160 |
| 美国 | 1 | $129 |
| 德国 | 1 | $127 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 81 | $287.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takato Co., Ltd. | 日本 | 17 | $99.6K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Mirai Co., Ltd. | 日本 | 15 | $73.7K | 立式钢琴、千毫升以下汽车 |
| Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | 19 | $61.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Shinwa Music Co., Ltd. | 日本 | 8 | $22.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Japan Piano Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 立式钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $2.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Mirai Co., Ltd. | 美国 | 1 | $129 | 立式钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 德国 | 1 | $127 | 立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 立式钢琴 | MIRAI CO LTD | 日本 | $124 |