Sea Waves Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU SóNG BIểN
21
进口笔数
0
出口笔数
$256.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317278815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9321VJF |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Số 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU SÓNG BIỂN |
| 企业英文名称 | SEA WAVES GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0828228892 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $256.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $303 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | 21 | $256.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $303 | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $201 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 日本 | $107 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 日本 | $107 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 日本 | $107 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 日本 | $704 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 日本 | $107 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $268 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $771 |
| 2025-07-29 | 电子键盘乐器 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 印度尼西亚 | $101 |
| 2025-07-29 | 立式钢琴 | KAWAMOTO PIANO SERVICE CO LTD | 日本 | $704 |