PMK Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PMK VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$73.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q9AHG4 |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Số 272, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PMK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PMK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Ngõ 76 Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983311950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $73.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PianoPlaza Co., Ltd. | 日本 | 9 | $22.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Shinwa Piano Inc. | 日本 | 6 | $16.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Grand Gallery Co., Ltd. | 日本 | 5 | $14.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 5 | $14.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Y & Y Music Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $62 |