Piano Dream Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giấc Mơ Dương Cầm
45
进口笔数
75
出口笔数
$1.50M
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309522788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RFXEKP |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Số 783 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẤC MƠ DƯƠNG CẦM |
| 企业英文名称 | PIANO DREAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 783 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02837510328 |
| 邮箱 | vanpianodream@gmail.com |
| 传真 | 02837510328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $1.49M |
| 中国 | 1 | $6.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $4.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $1.06M |
| 日本 | 11 | $645.4K |
| 阿联酋 | 11 | $609.6K |
| 荷兰 | 8 | $282.6K |
| 芬兰 | 6 | $253.9K |
| 西班牙 | 6 | $250.4K |
| 英国 | 2 | $82.4K |
| 越南 | 1 | $46.7K |
| 瑞典 | 1 | $46.2K |
| 以色列 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | 44 | $1.49M | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Shanghai Linfeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 软垫木座椅 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $4.4K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dale Cleves Music Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $1.06M | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | 11 | $645.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Melodica Music Academy LLC | 阿联酋 | 8 | $515.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Laatusoitin Oy | 芬兰 | 6 | $253.9K | 立式钢琴 |
| Acustica Pianos & Vleugels | 荷兰 | 7 | $250.5K | 立式钢琴 |
| Musical Princesa S.L. | 西班牙 | 6 | $250.4K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Musical Princesa S.L. | 越南 | 1 | $46.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Treyd Services Ab | 瑞典 | 1 | $46.2K | 立式钢琴 |
| Piano Ireland Ltd. | 英国 | 1 | $41.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Mark Goodwin Pianos Ltd. | 英国 | 1 | $40.8K | 立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $866 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-23 | 三角钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 三角钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 立式钢琴 | MUSICAL PRINCESA SL | 西班牙 | $2.3K |