Quang Ninh Piano Instruments Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NHạC Cụ PIANO QUảNG NINH
15
进口笔数
0
出口笔数
$212.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702130827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0JHQ0M |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | SN115 đường 25/4, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẠC CỤ PIANO QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2-19 Monbay, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903683983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920190 | 其他键盘弦乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $207.1K |
| 印度尼西亚 | 10 | $3.3K |
| 韩国 | 2 | $879 |
| 中国 | 5 | $789 |
| 马来西亚 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | 13 | $155.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Mirai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $51.8K | 立式钢琴、千毫升以下汽车 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $2.9K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $772 | 立式钢琴 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $695 | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $69 | 电子键盘乐器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $363 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $271 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $517 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $301 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $363 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $923 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $923 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $677 |
| 2026-03-23 | 立式钢琴 | Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | $148 |