Kaizen Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIZEN INVEST
91
进口笔数
0
出口笔数
$409.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110372515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15PEDJQ |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 120 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIZEN INVEST |
| 企业英文名称 | KAIZEN INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 120 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84983529904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $316.0K |
| 印度尼西亚 | 64 | $53.8K |
| 中国 | 63 | $30.8K |
| 印度 | 7 | $6.8K |
| 马来西亚 | 29 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamana Co., Ltd. | 日本 | 37 | $138.8K | 立式钢琴、电子键盘乐器 |
| EPCO Inc. | 日本 | 40 | $130.7K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Miki Musical Instruments Co., Ltd. | 日本 | 8 | $61.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度尼西亚 | 28 | $25.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 22 | $17.1K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 中国 | 32 | $10.5K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 印度 | 6 | $6.1K | 电子键盘乐器 |
| Hamana Co., Ltd. | 中国 | 17 | $5.1K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| EPCO Inc. | 马来西亚 | 17 | $1.2K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Hamana Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $434 | 电子键盘乐器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $74 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $370 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 马来西亚 | $49 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $49 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-04-29 | 立式钢琴 | Hamana Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $37 |
| 2026-04-29 | 电子键盘乐器 | Hamana Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $62 |