Hoang Phat Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhạc Cụ Hoàng Phát
35
进口笔数
0
出口笔数
$155.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106265253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PK38NF |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Số 149 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẠC CỤ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432474361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $146.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $6.0K |
| 中国 | 4 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | 21 | $96.6K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Fuji Gakki Co., Ltd. | 日本 | 8 | $27.6K | 电子键盘乐器、其他键盘弦乐器 |
| Kawamoto Piano Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $6.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.0K | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
| Toyo Piano Manufacturing Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $201 | 电子键盘乐器、立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $246 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-03-25 | 立式钢琴 | Aiyasu Co., Ltd. | 日本 | $185 |