Phuc Thanh Export Import Commercial Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ PHúC THANH
128
进口笔数
0
出口笔数
$3.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311755451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA8QJ4C |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | 436/14 đường HT13, khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THANH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH EXPORT IMPORT COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/9/10, đường Tân Thới Nhất 06, Khu phố 6A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939558833 |
| 邮箱 | phucthanhaudio@gmail.com |
| 传真 | 0838833558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.80M |
| 意大利 | 17 | $809.9K |
| 西班牙 | 7 | $55.9K |
| 日本 | 1 | $43.0K |
| 丹麦 | 1 | $9.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE Audio Co., Ltd. | 埃及 | 16 | $1.03M | 音频设备零件、音频放大器 |
| Duilio Salvuucci S.r.l. | 意大利 | 11 | $633.5K | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| StudioKing Sound & Instrument (Asia) Ltd. | 中国 | 7 | $285.9K | 音频设备零件、单个扬声器 |
| Nice Trading China Ltd. | 中国 | 11 | $250.9K | 多扬声器箱体、其他钢铁制品 |
| Guangzhou CMX Audio Co., Ltd. | 中国 | 13 | $204.3K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Lss Advanced Speakers Systems Di Laruffa Giuseppe | 意大利 | 6 | $176.4K | 多扬声器箱体 |
| Xiamen Lingrui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.3K | 麦克风及支架 |
| Precision Drive (Guangzhou) Acoustic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.1K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Xiamen AKS Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.9K | 电声扩音机组、其他电气设备 |
| Fonestar Sistemas, S.A. | 西班牙 | 7 | $55.9K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-27 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | SUN (XIAMEN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 音频放大器 | SUN (XIAMEN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-27 | 音频放大器 | GUANGZHOU CMX AUDIO CO LTD | 中国 | $977 |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | SUN (XIAMEN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |