Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 精炼铜阴极

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI MàU Và NHựA ĐồNG VIệT

164
进口笔数
41
出口笔数
$167.40M
进口金额
$32.74M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-01-21
最近出口
47
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.56M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.94M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.92M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.24M · 5 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-04进口 $107.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $375.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 3 笔出口 $450.3K · 2 笔2025-02进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $470.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.85M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $268.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.56M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.94M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.92M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.24M · 5 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-04进口 $107.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $375.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 3 笔出口 $450.3K · 2 笔2025-02进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $470.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.85M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $345.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $268.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309174756
企查查编码QVN6BXP7KX
成立日期2009-07-08
联系地址51 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MÀU VÀ NHỰA ĐỒNG VIỆT
企业英文名称DONG VIET NON-FERROUS METAL AND PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址64 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+842838253124
邮箱dongviet@dovinametal.com.vn
官网www.dovinametal.com
传真+842838253021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740311精炼铜阴极
4407116mm以上松木
732690其他钢铁制品
390110低密度聚乙烯
760120未锻轧铝合金
381220复合增塑剂
381600耐火混合料
390140轻质乙烯共聚物
4407126mm以上针叶木
750890其他镍制品

出口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
7408116mm以上铜丝
732690其他钢铁制品
390422增塑PVC混合物
846310金属拉拔机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)31$145.19M
中国25$10.80M
印度6$5.45M
泰国10$1.95M
墨西哥2$1.54M
巴西19$1.23M
沙特阿拉伯5$383.8K
乌拉圭5$279.1K
加拿大5$227.9K
中国台湾4$109.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国16$25.00M
越南20$6.60M
日本3$684.0K
印度2$450.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Viet Metal & Plastic Joint Stock Company刚果(布)5$82.02M精炼铜阴极
Phelps Dodge International (Thailand)泰国29$70.79M高压电线、精炼铜阴极
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国10$1.95M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
A Paineis e Serrados巴西19$1.23M6mm以上松木、9mm以上MDF板
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$383.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SITONG TECHNOLOGY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO; LTD中国香港6$215.9K未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝
Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG德国10$36.1K机床零件、滑轮飞轮
Southwire Co. LLC美国6$29.9K耐火混合料、其他耐火陶瓷
Maypro S.A.U.西班牙6$10.3K8465机器零件、其他木工机床
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南7$3.3K黄铜丝、其他钢丝

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phelps Dodge International (Thailand)泰国17$29.04M高压电线、6mm以上铜丝
Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$2.34M其他电路开关装置、瓦楞纸箱
Itochu Metals Corporation日本3$684.0K铜废料、氧化铁
APAR INDUSTRIES LIMITED印度2$450.3K非轻质石油、未锻轧铝
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南7$116.1K黄铜丝、可互换金属模具
Thai Cable International Co., Ltd.泰国1$81.5K金属拉拔机、其他功能机器
HI Co., Ltd.越南1$27.4K6mm以下精炼铜丝、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他镍制品MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG德国$3.4K
2026-04-03其他镍制品MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG德国$3.4K
2026-03-20其他铜制品MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG德国$2.2K
2026-03-20高铝耐火陶瓷SHENYANG NEU SANKEN INDUSTRIAL FURNACE MANUFACTURE CO LTD中国$1.7K
2026-03-11其他镍制品HUAIAN SAHAM MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$280
2026-01-28其他钢铁制品MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG德国$2.0K
2025-12-15松木厚板INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS乌拉圭$849
2025-12-156mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS乌拉圭$63.3K
2025-12-01未锻轧铝合金SITONG TECHNOLOGY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO; LTD中国$27.3K
2025-11-286mm以上松木INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS乌拉圭$52.9K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-216mm以上铜丝APAR INDUSTRIES LIMITED印度$227.0K
2025-01-046mm以上铜丝APAR INDUSTRIES LIMITED印度$223.3K
2024-03-286mm以下精炼铜丝HI Co., Ltd.越南$27.4K
2024-03-286mm以下精炼铜丝HI TECH WIRES ASIA CO LTD越南$27.4K
2024-03-28其他钢铁制品HI TECH WIRES ASIA CO LTD越南$611
2024-03-28其他钢铁制品HI TECH WIRES ASIA CO LTD越南$611
2023-05-086mm以下精炼铜丝PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD越南$238.2K
2023-05-056毫米铜线PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD越南$237.0K
2023-05-04增塑聚氯乙烯PHELPS DODGE INTERNATIONAL THAILAN泰国$349
2023-04-18金属拉拔机THAI CABLE INTERNATIONAL CO LTD泰国$81.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →