Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 精炼铜阴极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI MàU Và NHựA ĐồNG VIệT
164
进口笔数
41
出口笔数
$167.40M
进口金额
$32.74M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-01-21
最近出口
47
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309174756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BXP7KX |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | 51 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MÀU VÀ NHỰA ĐỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | DONG VIET NON-FERROUS METAL AND PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842838253124 |
| 邮箱 | dongviet@dovinametal.com.vn |
| 官网 | www.dovinametal.com |
| 传真 | +842838253021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 750890 | 其他镍制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 31 | $145.19M |
| 中国 | 25 | $10.80M |
| 印度 | 6 | $5.45M |
| 泰国 | 10 | $1.95M |
| 墨西哥 | 2 | $1.54M |
| 巴西 | 19 | $1.23M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $383.8K |
| 乌拉圭 | 5 | $279.1K |
| 加拿大 | 5 | $227.9K |
| 中国台湾 | 4 | $109.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $25.00M |
| 越南 | 20 | $6.60M |
| 日本 | 3 | $684.0K |
| 印度 | 2 | $450.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Viet Metal & Plastic Joint Stock Company | 刚果(布) | 5 | $82.02M | 精炼铜阴极 |
| Phelps Dodge International (Thailand) | 泰国 | 29 | $70.79M | 高压电线、精炼铜阴极 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.95M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| A Paineis e Serrados | 巴西 | 19 | $1.23M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $383.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SITONG TECHNOLOGY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO; LTD | 中国香港 | 6 | $215.9K | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $36.1K | 机床零件、滑轮飞轮 |
| Southwire Co. LLC | 美国 | 6 | $29.9K | 耐火混合料、其他耐火陶瓷 |
| Maypro S.A.U. | 西班牙 | 6 | $10.3K | 8465机器零件、其他木工机床 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.3K | 黄铜丝、其他钢丝 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phelps Dodge International (Thailand) | 泰国 | 17 | $29.04M | 高压电线、6mm以上铜丝 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.34M | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| Itochu Metals Corporation | 日本 | 3 | $684.0K | 铜废料、氧化铁 |
| APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $450.3K | 非轻质石油、未锻轧铝 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 7 | $116.1K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Thai Cable International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $81.5K | 金属拉拔机、其他功能机器 |
| HI Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.4K | 6mm以下精炼铜丝、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他镍制品 | MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 其他镍制品 | MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 其他铜制品 | MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 高铝耐火陶瓷 | SHENYANG NEU SANKEN INDUSTRIAL FURNACE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 其他镍制品 | HUAIAN SAHAM MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $849 |
| 2025-12-15 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $63.3K |
| 2025-12-01 | 未锻轧铝合金 | SITONG TECHNOLOGY INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) CO; LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-11-28 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $52.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 6mm以上铜丝 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $227.0K |
| 2025-01-04 | 6mm以上铜丝 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $223.3K |
| 2024-03-28 | 6mm以下精炼铜丝 | HI Co., Ltd. | 越南 | $27.4K |
| 2024-03-28 | 6mm以下精炼铜丝 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2024-03-28 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-03-28 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $611 |
| 2023-05-08 | 6mm以下精炼铜丝 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $238.2K |
| 2023-05-05 | 6毫米铜线 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $237.0K |
| 2023-05-04 | 增塑聚氯乙烯 | PHELPS DODGE INTERNATIONAL THAILAN | 泰国 | $349 |
| 2023-04-18 | 金属拉拔机 | THAI CABLE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $81.5K |