Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,123 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH OLYMPIA LIGHTING Việt Nam
- 邮箱12
3,123
进口笔数
757
出口笔数
$50.30M
进口金额
$19.50M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
175
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702142794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHGY8KN |
| 成立日期 | 2012-12-03 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A-18-3-CN E, Lô A-18-CN, Đường NX3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLYMPIA LIGHTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A-18-3-CN E, Lô A-18-CN, Đường NX3, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 9405, 6814, 7318, 4016, 7616, 4420, 3926, 7326, 4819, 4911,3923. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 9405, 6814, 7318, 4016, 7616, 4420, 3926, 7326, 4819, 4911, 3923. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02743800406 |
| 传真 | 02743800408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 283.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,052 | $27.08M |
| 中国 | 615 | $20.29M |
| 日本 | 473 | $2.65M |
| 中国台湾 | 5 | $208.7K |
| 泰国 | 25 | $41.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $33.3K |
| 马来西亚 | 4 | $2.7K |
| 意大利 | 2 | $376 |
| 英国 | 1 | $275 |
| 韩国 | 2 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 612 | $16.06M |
| 越南 | 108 | $3.25M |
| 中国 | 30 | $99.3K |
| 美国 | 3 | $49.6K |
| 泰国 | 1 | $32.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.8K |
| 英国 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 175)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motom International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 307 | $18.07M | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Kinzoku Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.15M | 非玻塑灯具零件、轴承座 |
| Olympia Lighting Fixtures Industries Ltd. | 日本 | 305 | $1.61M | 非泡沫橡胶密封件、非玻璃化转印纸 |
| VNP Industrial Mechanical Joint Stock Co. | 越南 | 95 | $1.10M | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | 125 | $832.2K | 非玻塑灯具零件、非玻璃化转印纸 |
| MK Engineering Exact Mechanics Co., Ltd. | 越南 | 91 | $729.9K | 铝合金管、塑料灯具零件 |
| Viet My Mechanical Production Joint Stock Co. | 越南 | 82 | $597.9K | 其他钢铁非螺纹件、铝制紧固件 |
| ASTI Electronics Co., Ltd. | 越南 | 102 | $427.5K | 车用线束、塑料包装箱 |
| Ri Mao Plastics Technology Co., Ltd. | 越南 | 82 | $228.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Phat Vinh Services Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 112 | $132.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Fixtures Industries Ltd. | 日本 | 450 | $10.65M | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | 178 | $4.82M | 非玻塑灯具零件、LED光伏照明装置 |
| VNP Industrial Mechanical Joint Stock Co. | 越南 | 68 | $2.85M | 非玻塑灯具零件、铝制紧固件 |
| Olympia Lighting-Fixtures Industrial Ltd. | 日本 | 9 | $317.3K | LED光伏照明装置 |
| Midoritosou Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $308.4K | 铝合金管、工业清洁制剂 |
| Olympia Lighting Fixtures Industrial Ltd. | 日本 | 7 | $274.4K | LED光伏照明装置 |
| Olympia (Shanghai) Lighting Co., Ltd. | 中国 | 29 | $96.8K | 非玻塑灯具零件、非螺纹钢销 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $52.8K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Olympia Lighting Fixtures Industries Ltd. | 美国 | 3 | $49.6K | LED灯具 |
| Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $12.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $251 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $251 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $136 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $136 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | CONG TY CO PHAN KINH VINACAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | VNP INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH BAO BI VIET TIN PHAT | 越南 | $30 |
出口(共 757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $47 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-29 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-04-29 | 可玻璃化转印纸 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $118 |
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $104 |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Olympia Lighting-Fixtures Industries Ltd. | 日本 | $44 |