Viet My Mechanical Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Cơ KHí VIệT Mỹ
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$599.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703030613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WHM0FN |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 499, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CƠ KHÍ VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 499, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84906839489 |
| 邮箱 | acc@cokhivietmy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $588.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $597.9K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Phil's Fencing Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-24 | 铝制紧固件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |