Kinzoku Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KINZOKU VIệT NAM
10
进口笔数
257
出口笔数
$29.5K
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702687678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2FEWM9 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 59/2, Đường DT743, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KINZOKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINZOKU VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/2, Đường DT743, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $25.7K |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $3.30M |
| 日本 | 14 | $92.8K |
| 韩国 | 6 | $72.9K |
| 美国 | 8 | $57.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.8K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 钢铁废料、铝废料 |
| Inti Jaya Mulia | 印度尼西亚 | 1 | $4.5K | 冶金机械零件 |
| Hee Seok Precision | 韩国 | 1 | $3.8K | 机床零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.15M | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.01M | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 19 | $230.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| STV Co., Ltd. | 日本 | 10 | $70.3K | 铝制紧固件、其他塑料制品 |
| Heeseok Jungmil Gongeop | 韩国 | 5 | $69.5K | 其他铝制品、机械零件 |
| Source International Inc. | 美国 | 1 | $42.9K | 制冷设备零件 |
| cb78d3604e9917cea29b8335b8bfe13b | 7 | $14.2K | ||
| Ooparts Mason Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.0K | 铝制紧固件 |
| IWS Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.4K | 其他塑料制品、其他锌制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-16 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-28 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-28 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-26 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-18 | 金属碳化物模具 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.7K |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $549 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $549 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $787 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $787 |