Kamui Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 846 笔 · 主营 热轧合金钢板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KAMUI Việt Nam

846
进口笔数
316
出口笔数
$4.55M
进口金额
$5.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
97
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.9K · 12 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $52.5K · 13 笔出口 $90.7K · 3 笔2024-01进口 $124.7K · 28 笔出口 $232.5K · 8 笔2024-02进口 $124.8K · 15 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-03进口 $136.3K · 17 笔出口 $119.1K · 8 笔2024-04进口 $66.3K · 21 笔出口 $173.8K · 11 笔2024-05进口 $95.8K · 23 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-06进口 $178.8K · 14 笔出口 $133.8K · 10 笔2024-07进口 $55.2K · 18 笔出口 $98.3K · 4 笔2024-08进口 $160.2K · 19 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-09进口 $145.3K · 19 笔出口 $195.5K · 9 笔2024-10进口 $131.1K · 17 笔出口 $151.2K · 8 笔2024-11进口 $23.6K · 24 笔出口 $13.3K · 10 笔2024-12进口 $77.7K · 15 笔出口 $176.7K · 7 笔2025-01进口 $88.7K · 22 笔出口 $166.0K · 11 笔2025-02进口 $33.7K · 13 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-03进口 $71.6K · 16 笔出口 $166.8K · 10 笔2025-04进口 $71.9K · 16 笔出口 $131.7K · 5 笔2025-05进口 $80.8K · 25 笔出口 $32.4K · 10 笔2025-06进口 $148.3K · 19 笔出口 $218.1K · 9 笔2025-07进口 $108.8K · 28 笔出口 $202.8K · 14 笔2025-08进口 $77.3K · 22 笔出口 $74.4K · 13 笔2025-09进口 $113.5K · 17 笔出口 $179.4K · 17 笔2025-10进口 $89.2K · 21 笔出口 $175.6K · 5 笔2025-11进口 $148.7K · 34 笔出口 $162.7K · 8 笔2025-12进口 $156.3K · 25 笔出口 $111.1K · 9 笔2026-01进口 $114.5K · 21 笔出口 $212.1K · 15 笔2026-02进口 $97.7K · 18 笔出口 $10.6K · 5 笔2026-03进口 $88.3K · 26 笔出口 $129.2K · 5 笔2026-04进口 $285.2K · 13 笔出口 $224.6K · 14 笔2026-05进口 $103.2K · 25 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-06进口 $36.4K · 7 笔出口 $164.2K · 12 笔2026-07进口 $98.4K · 28 笔出口 $165.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.9K · 12 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $52.5K · 13 笔出口 $90.7K · 3 笔2024-01进口 $124.7K · 28 笔出口 $232.5K · 8 笔2024-02进口 $124.8K · 15 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-03进口 $136.3K · 17 笔出口 $119.1K · 8 笔2024-04进口 $66.3K · 21 笔出口 $173.8K · 11 笔2024-05进口 $95.8K · 23 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-06进口 $178.8K · 14 笔出口 $133.8K · 10 笔2024-07进口 $55.2K · 18 笔出口 $98.3K · 4 笔2024-08进口 $160.2K · 19 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-09进口 $145.3K · 19 笔出口 $195.5K · 9 笔2024-10进口 $131.1K · 17 笔出口 $151.2K · 8 笔2024-11进口 $23.6K · 24 笔出口 $13.3K · 10 笔2024-12进口 $77.7K · 15 笔出口 $176.7K · 7 笔2025-01进口 $88.7K · 22 笔出口 $166.0K · 11 笔2025-02进口 $33.7K · 13 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-03进口 $71.6K · 16 笔出口 $166.8K · 10 笔2025-04进口 $71.9K · 16 笔出口 $131.7K · 5 笔2025-05进口 $80.8K · 25 笔出口 $32.4K · 10 笔2025-06进口 $148.3K · 19 笔出口 $218.1K · 9 笔2025-07进口 $108.8K · 28 笔出口 $202.8K · 14 笔2025-08进口 $77.3K · 22 笔出口 $74.4K · 13 笔2025-09进口 $113.5K · 17 笔出口 $179.4K · 17 笔2025-10进口 $89.2K · 21 笔出口 $175.6K · 5 笔2025-11进口 $148.7K · 34 笔出口 $162.7K · 8 笔2025-12进口 $156.3K · 25 笔出口 $111.1K · 9 笔2026-01进口 $114.5K · 21 笔出口 $212.1K · 15 笔2026-02进口 $97.7K · 18 笔出口 $10.6K · 5 笔2026-03进口 $88.3K · 26 笔出口 $129.2K · 5 笔2026-04进口 $285.2K · 13 笔出口 $224.6K · 14 笔2026-05进口 $103.2K · 25 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-06进口 $36.4K · 7 笔出口 $164.2K · 12 笔2026-07进口 $98.4K · 28 笔出口 $165.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0401507171
企查查编码QVNBA06KY5
成立日期2012-07-12
联系地址Lô U5, đường số 4B&7B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAMUI VIỆT NAM
企业英文名称KAMUI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô U5, đường số 4B&7B, Khu công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842363740696
邮箱hoan@kamui.com.vn
传真02363740697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本975.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722540热轧合金钢板
280440氧
820750可互换钻具
741110精炼铜管
280421氩气
820810金属加工机刀
730791非不锈钢管件
722011热轧不锈钢
730419无缝钢管线
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器
841990温控处理零件
790700其他锌制品
732599其他钢铁铸件
741110精炼铜管
732690其他钢铁制品
720449其他钢铁废料
740400铜废料
730791非不锈钢管件
720421不锈钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南714$4.01M
日本73$394.6K
中国50$97.6K
中国台湾33$23.6K
韩国34$10.3K
美国3$9.4K
意大利7$4.9K
印度尼西亚1$1.6K
德国7$1.4K
加拿大4$692

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本55$3.99M
越南211$819.0K
泰国34$150.9K
印度尼西亚2$48.6K
卡塔尔1$40.0K
印度4$29.3K
墨西哥1$10.3K
马来西亚2$6.5K
巴基斯坦2$6.4K
巴林1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南82$2.49M精炼铜管、精炼铜坯
Dana Steel Co., Ltd.越南176$568.2K热轧合金钢板、热轧不锈钢
Cong Ty TNHH Ky Thuat Co Khi Thuan Hiep Thanh越南49$442.0K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
Kamui Co., Ltd.日本16$235.3K非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件
Tan Hoang Viet Trading and Technical Co., Ltd.越南73$50.9K可互换钻具、金属加工机刀
Bi Vi Co., Ltd.越南40$48.0K木托盘、其他木制品
Hoang Bao Nguyen Phat Joint Stock Company越南17$41.9K其他钢铁制品、贱金属铰链
Duong Khi Da Nang Joint Stock Company越南51$9.1K氩气、二氧化碳
Danang Industrial Gas Co., Ltd.越南50$9.0K氩气、二氧化碳
Luxpa Co., Ltd.越南16$7.7K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamui Co., Ltd.日本55$4.06M工业热交换器、其他钢铁铸件
Song Lam Technical Co., Ltd.越南32$209.8K工业热交换器、温控处理零件
Todoroki Asia Co., Ltd.泰国16$71.7K工业热交换器、电动机及零件
Shibaura Machine Vietnam Co., Ltd.越南18$48.8K电力控制板、其他钢铁制品
Kyoseki Tools Co., Ltd.泰国8$46.8K工业热交换器、其他钢铁制品
Giang Khanh Vinh Co., Ltd.越南25$33.0K铝废料、锌废料
Dana Steel Co., Ltd.越南13$23.1K工业热交换器、温控处理零件
Prolific Heating International Co., Ltd.泰国7$22.5K镍基催化剂、工业热交换器
Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南7$4.5K非轻质石油、瓦楞纸箱
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南7$4.5K瓦楞纸箱、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换钻具Tan Ich Thanh Co., Ltd.越南$41
2026-07-31金属加工机刀Tan Ich Thanh Co., Ltd.越南$188
2026-07-31可互换钻具Tan Ich Thanh Co., Ltd.越南$532
2026-07-31可互换钻具Tan Ich Thanh Co., Ltd.越南$226
2026-07-31金属加工机刀Tan Ich Thanh Co., Ltd.越南$162
2026-07-30氧Duong Khi Da Nang Joint Stock Company越南$21
2026-07-30可互换钻具Tan Hoang Viet Trading and Technical Co., Ltd.新加坡$12
2026-07-30其他不饱和无环烃Danang Industrial Gas Co., Ltd.越南$82
2026-07-30螺纹加工工具Tan Hoang Viet Trading and Technical Co., Ltd.日本$163
2026-07-30金属加工机刀Tan Hoang Viet Trading and Technical Co., Ltd.韩国$384

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29工业热交换器Kamui Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-29非不锈钢管件Kamui Co., Ltd.日本$582
2026-07-29其他锌制品Kamui Co., Ltd.日本$706
2026-07-29温控处理零件Kamui Co., Ltd.日本$270
2026-07-29温控处理零件Kamui Co., Ltd.日本$935
2026-07-29温控处理零件Kamui Co., Ltd.日本$327
2026-07-29其他钢铁制品Kamui Co., Ltd.日本$668
2026-07-29其他钢铁制品Kamui Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-29精炼铜管Kamui Co., Ltd.日本$7.3K
2026-07-29非不锈钢管件Kamui Co., Ltd.日本$422

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kamui Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →