Song Lam Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SôNG LAM
23
进口笔数
1
出口笔数
$117.8K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110347318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBWX10G |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Kim Ánh, Số 1 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SÔNG LAM |
| 企业英文名称 | SONG LAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Kim Ánh, Số 1 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84943676923 |
| 邮箱 | songlamtech38@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $90.5K |
| 中国 | 9 | $27.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $90.5K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Zhejiang Yongqiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Linyi Cantrade International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| LINYI CANTRADE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $588 | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-25 | 温控处理零件 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-25 | 温控处理零件 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-13 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-12-26 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-12-26 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-12-17 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG YONJOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-26 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 旋转排量泵 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |