Trung Duc Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Trung Đức
289
进口笔数
18
出口笔数
$2.51M
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
74
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308452954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNN0YVU |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | 166/3 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TRUNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRUNG DUC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166/3 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862996837 |
| 邮箱 | trungduc@tdico.com.vn |
| 官网 | www.tdico.com.vn |
| 传真 | +84862996836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 139 | $1.71M |
| 美国 | 93 | $254.5K |
| 德国 | 35 | $204.0K |
| 英国 | 31 | $88.5K |
| 越南 | 4 | $55.7K |
| 中国 | 40 | $44.6K |
| 墨西哥 | 8 | $28.1K |
| 法国 | 5 | $26.9K |
| 泰国 | 11 | $21.0K |
| 冰岛 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $20.7K |
| 马来西亚 | 2 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOXIHP S.r.l. | 意大利 | 35 | $1.37M | 泵零件、止回阀 |
| Nord Fluid S.p.A. | 意大利 | 28 | $291.5K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| Goodway Technologies Corp. | 美国 | 60 | $202.3K | 扫帚刷子、传动轴及曲柄 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $107.8K | 阀门龙头、静止变流器 |
| B&C S.r.l. | 意大利 | 14 | $93.4K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Danfoss Power Solutions II Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $57.9K | 液压气压阀门、液压发动机 |
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $52.9K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Mirka Ltd. | 意大利 | 6 | $29.2K | 可互换工具、乙烯聚合物塑料 |
| Sirca International S.p.A. | 意大利 | 12 | $24.6K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Saar HK Electronic Ltd. | 中国 | 10 | $11.4K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
| Valsir Engineering & Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $6.8K | 电气装置零件、存储器芯片 |
| Goodway Technologies Corp. | 美国 | 1 | $3.0K | 扫帚刷子、980720 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $908 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $619 | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | SAAR HK ELECTRONIC LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | SAAR HK ELECTRONIC LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AIWINER CO LTD | 中国 | $98 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $858 |
| 2026-03-18 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $858 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $867 |
| 2025-09-22 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $858 |
| 2025-09-22 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $858 |
| 2025-06-23 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $864 |
| 2025-04-10 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $863 |
| 2024-12-23 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $860 |
| 2024-12-23 | 金刚石砂轮 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-06 | 电气装置零件 | VALSER ENGINEERING & SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |