Trung Duc Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Trung Đức

321
进口笔数
18
出口笔数
$2.68M
进口金额
$30.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-06
最近出口
77
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-02进口 $24.3K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $107.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.5K · 9 笔出口 $308 · 1 笔2024-08进口 $185.1K · 8 笔出口 $311 · 1 笔2024-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.1K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $201.0K · 12 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $25.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 4 笔出口 $863 · 1 笔2025-05进口 $24.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.4K · 8 笔出口 $864 · 1 笔2025-07进口 $29.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.4K · 9 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $59.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 5 笔出口 $867 · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $858 · 1 笔2026-04进口 $265.2K · 11 笔出口 $858 · 1 笔2026-05进口 $81.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $36.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-02进口 $24.3K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $107.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.5K · 9 笔出口 $308 · 1 笔2024-08进口 $185.1K · 8 笔出口 $311 · 1 笔2024-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.1K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $201.0K · 12 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $25.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 4 笔出口 $863 · 1 笔2025-05进口 $24.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.4K · 8 笔出口 $864 · 1 笔2025-07进口 $29.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.4K · 9 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $59.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.5K · 5 笔出口 $867 · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $858 · 1 笔2026-04进口 $265.2K · 11 笔出口 $858 · 1 笔2026-05进口 $81.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $36.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308452954
企查查编码QVNNNN0YVU
成立日期2009-04-22
联系地址166/3 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TRUNG ĐỨC
企业英文名称TRUNG DUC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址166/3 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84862996837
邮箱trungduc@tdico.com.vn
官网www.tdico.com.vn
传真+84862996836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
960390扫帚刷子
842199过滤净化器零件
841391泵零件
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
848190阀门零件
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
960390扫帚刷子
848310传动轴及曲柄
853810电气装置零件
420299其他纤维纸板容器
820750可互换钻具
846719非旋转气动手工具
847989其他功能机器
848420机械密封件
854232存储器芯片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利154$1.80M
美国99$283.3K
德国39$212.6K
英国35$108.6K
中国47$56.4K
越南4$55.7K
墨西哥12$37.0K
法国7$27.6K
泰国13$23.8K
冰岛2$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$20.7K
马来西亚2$6.8K
美国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOXIHP S.r.l.意大利37$1.41M泵零件、阀门零件
Nord Fluid S.p.A.意大利31$309.9K液压气压阀门、旋转排量泵
Goodway Technologies Corp.美国67$233.1K机器刷子部件、传动轴及曲柄
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡10$133.9K阀门龙头、静止变流器
B&C S.r.l.意大利16$100.0K高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$62.7K研磨粉/粒、纸基研磨料
Danfoss Power Solutions II Pte. Ltd.新加坡6$57.9K液压气压阀门、液压发动机
Sirca International S.p.A.意大利14$38.4K阀门龙头、气动直线发动机
Mirka Ltd.意大利6$29.2K可互换工具、乙烯聚合物塑料
Saar HK Electronic Ltd.中国10$11.4K旋转排量泵、阀门龙头

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南9$9.8K金属加工机刀、可互换钻具
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南3$9.4K热轧合金钢板、氧
Valsir Engineering & Services Sdn. Bhd.马来西亚2$6.8K电气装置零件、存储器芯片
Goodway Technologies Corp.美国1$3.0K其他离心泵、其他吸尘器
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$908自粘塑料片、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南2$619纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他气动发动机Sirca International S.p.A.意大利$56
2026-07-31过滤净化器零件Danfoss Singapore Pte. Ltd.德国$455
2026-07-31阀门龙头Sirca International S.p.A.意大利$2.2K
2026-07-31阀门零件Danfoss Singapore Pte. Ltd.英国$9.7K
2026-07-21其他泵和提升机B&C S.r.l.意大利$680
2026-07-21其他泵和提升机B&C S.r.l.泰国$388
2026-07-21泵零件B&C S.r.l.意大利$603
2026-07-21泵零件B&C S.r.l.意大利$378
2026-07-21其他泵和提升机B&C S.r.l.意大利$1.7K
2026-07-21其他泵和提升机B&C S.r.l.意大利$951

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$858
2026-03-18金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$858
2026-02-26金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$867
2025-09-22金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$858
2025-09-22金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$858
2025-06-23金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$864
2025-04-10金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$863
2024-12-23金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$860
2024-12-23金刚石砂轮MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$1.2K
2024-12-06电气装置零件Valsir Engineering & Services Sdn. Bhd.马来西亚$1.5K

相关企业 · 同类产品

Trung Duc Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →