Bi Vi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,402 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
7
进口笔数
1,402
出口笔数
$24.6K
进口金额
$4.97M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-28
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000830505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYESWHM7 |
| 成立日期 | 2011-10-27 |
| 联系地址 | Lô D3, Cụm công nghiệp An Lưu, Phường Điện Nam Đông, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BI VI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D3, Cụm công nghiệp An Lưu, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84905969539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441090 | 非木刨花板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.0K |
| 越南 | 5 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,400 | $4.96M |
| 老挝 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Chryso Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 木材加工压机、木材锯床 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.6K | 多扬声器箱体、电力控制板 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 241 | $858.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 185 | $819.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $591.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 90 | $403.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $347.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 71 | $248.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 66 | $203.8K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 140 | $178.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $82.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 64 | $40.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 其他木工机床 | Zhengzhou Chryso Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-13 | 其他木工机床 | Zhengzhou Chryso Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-06 | 木工机床 | Zhengzhou Chryso Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-19 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2025-12-19 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2025-12-19 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2025-12-19 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2025-12-17 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $396 |
出口(共 1,402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-07-28 | 其他木制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-28 | 非针叶木细木工板 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $885 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $435 |