Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,549 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NIWA FOUNDRY Việt Nam

1,549
进口笔数
1,169
出口笔数
$22.82M
进口金额
$43.78M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
78
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $593.1K · 44 笔出口 $1.14M · 25 笔2023-12进口 $672.8K · 41 笔出口 $922.9K · 28 笔2024-01进口 $360.2K · 30 笔出口 $1.02M · 29 笔2024-02进口 $389.5K · 28 笔出口 $730.1K · 22 笔2024-03进口 $403.6K · 35 笔出口 $1.12M · 25 笔2024-04进口 $372.2K · 25 笔出口 $1.12M · 29 笔2024-05进口 $382.4K · 31 笔出口 $1.10M · 30 笔2024-06进口 $460.8K · 40 笔出口 $899.7K · 27 笔2024-07进口 $491.6K · 27 笔出口 $969.4K · 31 笔2024-08进口 $464.6K · 36 笔出口 $959.6K · 31 笔2024-09进口 $369.3K · 22 笔出口 $703.7K · 22 笔2024-10进口 $548.9K · 32 笔出口 $811.3K · 29 笔2024-11进口 $482.9K · 43 笔出口 $838.3K · 29 笔2024-12进口 $457.4K · 36 笔出口 $803.3K · 26 笔2025-01进口 $277.5K · 31 笔出口 $872.4K · 22 笔2025-02进口 $396.5K · 39 笔出口 $868.8K · 27 笔2025-03进口 $564.0K · 34 笔出口 $915.0K · 22 笔2025-04进口 $222.7K · 25 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-05进口 $464.6K · 41 笔出口 $1.08M · 31 笔2025-06进口 $484.0K · 38 笔出口 $980.9K · 24 笔2025-07进口 $450.2K · 33 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-08进口 $550.2K · 34 笔出口 $1.07M · 26 笔2025-09进口 $493.5K · 28 笔出口 $995.6K · 26 笔2025-10进口 $314.0K · 29 笔出口 $726.1K · 25 笔2025-11进口 $369.2K · 34 笔出口 $923.0K · 29 笔2025-12进口 $781.6K · 59 笔出口 $1.00M · 25 笔2026-01进口 $254.3K · 26 笔出口 $1.15M · 29 笔2026-02进口 $327.8K · 29 笔出口 $769.9K · 22 笔2026-03进口 $412.7K · 29 笔出口 $1.15M · 27 笔2026-04进口 $1.69M · 55 笔出口 $1.38M · 33 笔2026-05进口 $752.7K · 48 笔出口 $1.07M · 23 笔2026-06进口 $797.9K · 43 笔出口 $1.27M · 31 笔2026-07进口 $842.0K · 64 笔出口 $1.18M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $593.1K · 44 笔出口 $1.14M · 25 笔2023-12进口 $672.8K · 41 笔出口 $922.9K · 28 笔2024-01进口 $360.2K · 30 笔出口 $1.02M · 29 笔2024-02进口 $389.5K · 28 笔出口 $730.1K · 22 笔2024-03进口 $403.6K · 35 笔出口 $1.12M · 25 笔2024-04进口 $372.2K · 25 笔出口 $1.12M · 29 笔2024-05进口 $382.4K · 31 笔出口 $1.10M · 30 笔2024-06进口 $460.8K · 40 笔出口 $899.7K · 27 笔2024-07进口 $491.6K · 27 笔出口 $969.4K · 31 笔2024-08进口 $464.6K · 36 笔出口 $959.6K · 31 笔2024-09进口 $369.3K · 22 笔出口 $703.7K · 22 笔2024-10进口 $548.9K · 32 笔出口 $811.3K · 29 笔2024-11进口 $482.9K · 43 笔出口 $838.3K · 29 笔2024-12进口 $457.4K · 36 笔出口 $803.3K · 26 笔2025-01进口 $277.5K · 31 笔出口 $872.4K · 22 笔2025-02进口 $396.5K · 39 笔出口 $868.8K · 27 笔2025-03进口 $564.0K · 34 笔出口 $915.0K · 22 笔2025-04进口 $222.7K · 25 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-05进口 $464.6K · 41 笔出口 $1.08M · 31 笔2025-06进口 $484.0K · 38 笔出口 $980.9K · 24 笔2025-07进口 $450.2K · 33 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-08进口 $550.2K · 34 笔出口 $1.07M · 26 笔2025-09进口 $493.5K · 28 笔出口 $995.6K · 26 笔2025-10进口 $314.0K · 29 笔出口 $726.1K · 25 笔2025-11进口 $369.2K · 34 笔出口 $923.0K · 29 笔2025-12进口 $781.6K · 59 笔出口 $1.00M · 25 笔2026-01进口 $254.3K · 26 笔出口 $1.15M · 29 笔2026-02进口 $327.8K · 29 笔出口 $769.9K · 22 笔2026-03进口 $412.7K · 29 笔出口 $1.15M · 27 笔2026-04进口 $1.69M · 55 笔出口 $1.38M · 33 笔2026-05进口 $752.7K · 48 笔出口 $1.07M · 23 笔2026-06进口 $797.9K · 43 笔出口 $1.27M · 31 笔2026-07进口 $842.0K · 64 笔出口 $1.18M · 35 笔

工商档案

企业注册号0401543966
企查查编码QVNXF8KU0E
成立日期2013-06-17
联系地址Lô A14-1, đường Trung tâm, Khu Công nghệ cao Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIỆT NAM
企业英文名称NIWA FOUNDRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A14-1, đường Trung tâm, Khu Công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2431 - Đúc sắt, thép 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842363798833
邮箱thuy.tran@niwafoundry.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,754.1305亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
720449其他钢铁废料
271119其他液化石油气
382499其他化学制剂
720429合金钢废料
720150合金生铁
271019非轻质石油
381600耐火混合料
441510木制包装容器
382410铸模粘合剂

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
848190阀门零件
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
732599其他钢铁铸件
721410热轧钢棒
843120机械零件
848010铸造砂箱
732619其他锻钢制品
841290发动机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本574$15.98M
越南873$5.88M
中国105$515.3K
泰国44$309.7K
瑞典18$70.5K
韩国18$26.3K
中国台湾4$12.6K
英国1$12.0K
德国2$7.2K
马来西亚2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本323$20.52M
越南623$14.05M
泰国201$8.29M
印度尼西亚16$624.3K
基里巴斯6$252.9K
意大利3$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本382$14.63M其他钢铁废料、合金钢废料
Tokai Sand Vietnam Co., Ltd.越南86$1.88M其他化学制剂
Daisen Vietnam Trading Co., Ltd.越南143$1.64M合金生铁、冷轧碳钢带
Niwa Foundry Co., Ltd.日本188$1.45M其他钢铁制品、其他铝制品
Good Steel Vietnam Co., Ltd.越南68$446.5K钢铁丝制品、其他钢铁制品
Gas Mien Trung Joint Stock Company越南69$236.7K其他液化石油气、其他塑料制品
Mien Trung Gas Joint Stock Co.越南71$235.4K其他液化石油气、无缝钢管线
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南47$117.0K非可锻铸铁件、阀门零件
Nissin Shoji Vietnam Co., Ltd.越南52$96.5K非轻质石油、其他润滑剂
Bi Vi Co., Ltd.越南72$82.2K木托盘、其他木制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niwa Foundry Co., Ltd.日本322$20.77M非可锻铸铁件、阀门零件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南214$8.25M其他钢铁制品、可互换钻具
Kubota Precision Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国114$6.35M变速箱及零件、传动轴及曲柄
Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd.越南181$4.40M其他钢铁制品、阀门零件
Ogusu (Thailand) Co., Ltd.泰国44$1.50M其他锻钢制品、传动轴及曲柄
Sansei Industry Vietnam Co., Ltd.越南68$630.4K其他钢铁制品、阀门零件
Nabtesco Power Control (Thailand) Co., Ltd.泰国46$613.7K非可锻铸铁件、发动机零件
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南62$295.1K机械零件、其他钢铁制品
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南47$117.0K其他钢铁制品、其他钢铁废料
SAKURAI VIETNAM CO LTD越南24$111.0K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁丝制品Good Steel Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2026-07-29低磷生铁Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$14.3K
2026-07-27铸造砂箱Niwa Foundry Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-27阀门龙头Niwa Foundry Co., Ltd.日本$115
2026-07-27阀门龙头Niwa Foundry Co., Ltd.日本$107
2026-07-27螺纹螺母Niwa Foundry Co., Ltd.日本$23
2026-07-27铸造砂箱Niwa Foundry Co., Ltd.日本$717
2026-07-27阀门龙头Niwa Foundry Co., Ltd.日本$940
2026-07-27其他钢铁制品Niwa Foundry Co., Ltd.日本$810
2026-07-27非泡沫橡胶密封件Niwa Foundry Co., Ltd.日本$127

出口(共 1,169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门零件Niwa Foundry Co., Ltd.日本$5.9K
2026-07-31手工磨刀石Niwa Foundry Co., Ltd.日本$3.1K
2026-07-31手工磨刀石Niwa Foundry Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-31手工磨刀石Niwa Foundry Co., Ltd.日本$449
2026-07-31其他钢铁制品Niwa Foundry Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-31手工磨刀石Niwa Foundry Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-31其他钢铁制品Niwa Foundry Co., Ltd.日本$440
2026-07-31非可锻铸铁件Niwa Foundry Co., Ltd.日本$3.5K
2026-07-31手工磨刀石Niwa Foundry Co., Ltd.日本$421
2026-07-31手工磨刀石Niwa Foundry Co., Ltd.日本$287

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →