Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,062 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NIWA FOUNDRY Việt Nam
- 邮箱2
1,062
进口笔数
813
出口笔数
$18.50M
进口金额
$33.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
67
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401543966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF8KU0E |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | Lô A14-1, đường Trung tâm, Khu Công nghệ cao Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIWA FOUNDRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A14-1, đường Trung tâm, Khu Công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2431 - Đúc sắt, thép 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842363798833 |
| 邮箱 | thuy.tran@niwafoundry.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,754.1305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720150 | 合金生铁 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 521 | $14.65M |
| 越南 | 448 | $2.99M |
| 中国 | 95 | $469.6K |
| 泰国 | 41 | $285.0K |
| 瑞典 | 16 | $63.3K |
| 韩国 | 13 | $18.6K |
| 中国台湾 | 3 | $10.8K |
| 德国 | 2 | $7.2K |
| 马来西亚 | 2 | $2.5K |
| 意大利 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 296 | $18.84M |
| 泰国 | 183 | $7.60M |
| 越南 | 317 | $6.56M |
| 印度尼西亚 | 11 | $435.6K |
| 基里巴斯 | 6 | $252.9K |
| 意大利 | 3 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 349 | $13.38M | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
| Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | 181 | $1.39M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Daisen Trading Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.26M | 合金生铁、冷轧碳钢带 |
| Tokai Sand Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $879.0K | 其他化学制剂 |
| Gas Mien Trung Joint Stock Company | 越南 | 64 | $214.6K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Good Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $199.8K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $117.0K | 非可锻铸铁件、阀门零件 |
| Huynh Duc Trading, Service and Production Co., Ltd. | 越南 | 19 | $51.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Bi Vi Co., Ltd. | 越南 | 34 | $39.2K | 木托盘、其他木制品 |
| Nissin Shoji Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 23 | $26.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | 295 | $19.09M | 非可锻铸铁件、阀门零件 |
| Kubota Precision Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 101 | $5.73M | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $3.28M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.01M | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Ogusu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $1.47M | 其他锻钢制品 |
| Nabtesco Power Control (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $571.8K | 非可锻铸铁件、发动机零件 |
| PT YKT Gear Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $473.4K | 土壤机械零件、非可锻铸铁件 |
| Sansei Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $276.3K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $134.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $117.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,062)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $101 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 模具 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THUONG MAI-DICH VU VA SAN XUAT HUYNH DUC | 越南 | $142 |
出口(共 813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁铸件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁铸件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $30.2K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 非可锻铸铁件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁铸件 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $16.7K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Niwa Foundry Co., Ltd. | 日本 | $924 |