Mien Trung Gas Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GAS MIềN TRUNG

1
进口笔数
515
出口笔数
$4
进口金额
$2.76M
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 11 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $63.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 11 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $63.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号4000354775
企查查编码QVNN5XWP1Q
成立日期2001-07-11
联系地址Lô số 6, Khu Công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GAS MIỀN TRUNG
企业英文名称MIEN TRUNG GAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 6, Khu Công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84235394322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,272.7273亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87042320吨以上柴油货车

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
730419无缝钢管线
320990水性聚合物涂料
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830790非钢铁软管
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南515$2.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Rongwei Technology Co., Ltd.美国1$4螺纹钢制管件、阀门龙头

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam马来西亚224$874.7K氩气、其他液化石油气
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南96$680.9K涤棉纱线、未梳棉纱
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南69$228.0K其他钢铁制品、其他钢铁废料
XDD Textile Co., Ltd.新加坡19$209.2K未梳棉纱、涤棉纱线
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南49$196.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
SGI Vina Co., Ltd.越南9$171.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南17$132.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南11$118.2K未梳棉纱、烧碱溶液
Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles新加坡10$88.6K烧碱溶液、未梳棉纱
M & H Industry Co., Ltd.越南11$55.2K其他液化石油气、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-0120吨以上柴油货车HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD中国$4

出口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他液化石油气XDD Textile Co., Ltd.越南$11.2K
2026-06-29其他液化石油气Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam越南$7.0K
2026-06-24其他液化石油气SGI Vina Co., Ltd.越南$13.9K
2026-06-24其他液化石油气Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam越南$6.1K
2026-06-18其他液化石油气Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam越南$4.9K
2026-06-18其他液化石油气Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles越南$10.4K
2026-06-17其他液化石油气XDD Textile Co., Ltd.越南$16.8K
2026-06-15其他液化石油气Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam越南$6.8K
2026-06-09其他液化石油气Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam越南$6.4K
2026-06-09其他液化石油气Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Mien Trung Gas Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →