Mien Trung Gas Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GAS MIềN TRUNG
1
进口笔数
515
出口笔数
$4
进口金额
$2.76M
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000354775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5XWP1Q |
| 成立日期 | 2001-07-11 |
| 联系地址 | Lô số 6, Khu Công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAS MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | MIEN TRUNG GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 6, Khu Công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84235394322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,272.7273亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 515 | $2.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4 | 螺纹钢制管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 224 | $874.7K | 氩气、其他液化石油气 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 96 | $680.9K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $228.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 19 | $209.2K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $196.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $171.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $132.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 11 | $118.2K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 新加坡 | 10 | $88.6K | 烧碱溶液、未梳棉纱 |
| M & H Industry Co., Ltd. | 越南 | 11 | $55.2K | 其他液化石油气、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 20吨以上柴油货车 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 其他液化石油气 | SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-06-24 | 其他液化石油气 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-18 | 其他液化石油气 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-18 | 其他液化石油气 | Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-17 | 其他液化石油气 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-06-15 | 其他液化石油气 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $6.8K |
| 2026-06-09 | 其他液化石油气 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-09 | 其他液化石油气 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |