M&H Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,527 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH M&H Industry Việt Nam

1,222
进口笔数
1,527
出口笔数
$21.45M
进口金额
$15.80M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
74
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 13 笔出口 $160.4K · 7 笔2023-10进口 $435.4K · 46 笔出口 $348.3K · 8 笔2023-11进口 $354.6K · 42 笔出口 $338.6K · 6 笔2023-12进口 $341.1K · 67 笔出口 $349.4K · 31 笔2024-01进口 $425.3K · 81 笔出口 $455.8K · 72 笔2024-02进口 $315.6K · 44 笔出口 $236.6K · 34 笔2024-03进口 $1.27M · 88 笔出口 $481.7K · 105 笔2024-04进口 $534.2K · 82 笔出口 $402.5K · 158 笔2024-05进口 $852.1K · 67 笔出口 $455.2K · 184 笔2024-06进口 $732.1K · 62 笔出口 $420.3K · 138 笔2024-07进口 $595.4K · 70 笔出口 $420.8K · 171 笔2024-08进口 $582.3K · 62 笔出口 $329.0K · 114 笔2024-09进口 $654.7K · 70 笔出口 $555.4K · 109 笔2024-10进口 $4.29M · 50 笔出口 $2.86M · 154 笔2024-11进口 $504.1K · 18 笔出口 $304.7K · 12 笔2024-12进口 $291.0K · 10 笔出口 $244.1K · 13 笔2025-01进口 $142.4K · 4 笔出口 $337.1K · 9 笔2025-02进口 $284.9K · 10 笔出口 $195.5K · 7 笔2025-03进口 $987.7K · 14 笔出口 $322.2K · 12 笔2025-04进口 $274.0K · 8 笔出口 $295.1K · 10 笔2025-05进口 $418.4K · 18 笔出口 $313.0K · 9 笔2025-06进口 $175.7K · 6 笔出口 $322.7K · 9 笔2025-07进口 $337.4K · 12 笔出口 $299.6K · 10 笔2025-08进口 $274.3K · 9 笔出口 $292.7K · 10 笔2025-09进口 $211.2K · 9 笔出口 $275.5K · 7 笔2025-10进口 $307.8K · 9 笔出口 $262.6K · 5 笔2025-11进口 $366.3K · 14 笔出口 $277.4K · 6 笔2025-12进口 $175.5K · 7 笔出口 $206.4K · 9 笔2026-01进口 $453.3K · 15 笔出口 $386.6K · 13 笔2026-02进口 $548.9K · 6 笔出口 $190.6K · 4 笔2026-03进口 $567.9K · 11 笔出口 $308.7K · 10 笔2026-04进口 $308.6K · 4 笔出口 $149.9K · 5 笔2026-05进口 $120.7K · 9 笔出口 $157.7K · 6 笔2026-06进口 $424.5K · 9 笔出口 $463.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 13 笔出口 $160.4K · 7 笔2023-10进口 $435.4K · 46 笔出口 $348.3K · 8 笔2023-11进口 $354.6K · 42 笔出口 $338.6K · 6 笔2023-12进口 $341.1K · 67 笔出口 $349.4K · 31 笔2024-01进口 $425.3K · 81 笔出口 $455.8K · 72 笔2024-02进口 $315.6K · 44 笔出口 $236.6K · 34 笔2024-03进口 $1.27M · 88 笔出口 $481.7K · 105 笔2024-04进口 $534.2K · 82 笔出口 $402.5K · 158 笔2024-05进口 $852.1K · 67 笔出口 $455.2K · 184 笔2024-06进口 $732.1K · 62 笔出口 $420.3K · 138 笔2024-07进口 $595.4K · 70 笔出口 $420.8K · 171 笔2024-08进口 $582.3K · 62 笔出口 $329.0K · 114 笔2024-09进口 $654.7K · 70 笔出口 $555.4K · 109 笔2024-10进口 $4.29M · 50 笔出口 $2.86M · 154 笔2024-11进口 $504.1K · 18 笔出口 $304.7K · 12 笔2024-12进口 $291.0K · 10 笔出口 $244.1K · 13 笔2025-01进口 $142.4K · 4 笔出口 $337.1K · 9 笔2025-02进口 $284.9K · 10 笔出口 $195.5K · 7 笔2025-03进口 $987.7K · 14 笔出口 $322.2K · 12 笔2025-04进口 $274.0K · 8 笔出口 $295.1K · 10 笔2025-05进口 $418.4K · 18 笔出口 $313.0K · 9 笔2025-06进口 $175.7K · 6 笔出口 $322.7K · 9 笔2025-07进口 $337.4K · 12 笔出口 $299.6K · 10 笔2025-08进口 $274.3K · 9 笔出口 $292.7K · 10 笔2025-09进口 $211.2K · 9 笔出口 $275.5K · 7 笔2025-10进口 $307.8K · 9 笔出口 $262.6K · 5 笔2025-11进口 $366.3K · 14 笔出口 $277.4K · 6 笔2025-12进口 $175.5K · 7 笔出口 $206.4K · 9 笔2026-01进口 $453.3K · 15 笔出口 $386.6K · 13 笔2026-02进口 $548.9K · 6 笔出口 $190.6K · 4 笔2026-03进口 $567.9K · 11 笔出口 $308.7K · 10 笔2026-04进口 $308.6K · 4 笔出口 $149.9K · 5 笔2026-05进口 $120.7K · 9 笔出口 $157.7K · 6 笔2026-06进口 $424.5K · 9 笔出口 $463.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号4001034104
企查查编码QVNWWM5462
成立日期2015-08-13
联系地址Lô 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKITECH ĐÀ NẴNG
企业英文名称MAKITECH DANANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 18, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84905712059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,371亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
271119其他液化石油气
790112未锻轧锌
72161080mm以下U/I/H型钢
721119热轧钢窄带
281121二氧化碳
730820钢结构及塔架
282739其他氯化物
730661焊接方钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731441镀锌钢丝网
731449涂层钢丝制品
730820钢结构及塔架
721420变形钢筋
730661焊接方钢管
720429合金钢废料
721119热轧钢窄带
790310锌粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本190$13.68M
越南949$5.05M
中国台湾77$1.41M
中国54$1.30M
德国3$5.1K
加拿大1$3.6K
印度6$2.4K
美国1$1.7K
俄罗斯3$772
韩国2$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本158$10.49M
越南1,364$5.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maki Tech Co., Ltd.日本148$9.92M80mm以下U/I/H型钢、未锻轧锌
Nam Nguyen Steel Services & Trading Co., Ltd.越南223$2.77M其他钢铁结构体、钢结构及塔架
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南36$2.76M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Gas Mien Trung Joint Stock Company越南62$255.7K其他液化石油气、其他塑料制品
Thaco Special Equipment Manufacturing Co., Ltd.越南51$197.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Mien Trung Gas Joint Stock Co.越南49$196.1K其他液化石油气、无缝钢管线
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南66$165.5K其他车辆、其他钢铁制品
Coature Vietnam Co., Ltd.越南43$23.5K油漆溶剂、聚合物基油漆
Duong Khi Da Nang Joint Stock Company越南41$12.4K氩气、二氧化碳
Danang Industrial Gas Co., Ltd.越南37$11.0K氩气、二氧化碳

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maki Tech Co., Ltd.日本164$10.74M其他车辆、其他钢铁制品
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南36$2.76M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Nam Nguyen Steel Services & Trading Co., Ltd.越南995$775.0K其他钢铁结构体、钢结构及塔架
Nam Phat Vina Metal Co., Ltd.越南22$408.2K锌粉、锌废料
An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd.越南40$141.9K合金钢废料、铜废料
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南59$107.2K其他钢铁制品、焊接钢管
Thaco Special Equipment Manufacturing Co., Ltd.越南63$56.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Thaco Mechanical Combined Co., Ltd.越南26$21.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Hieu Nam Co., Ltd.越南27$19.8K其他钢铁结构体、其他焊接机
IFC Trading Co., Ltd.越南25$16.5K其他钢铁结构体、柚木原木

近期贸易明细

进口(共 1,222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29变形钢筋Maki Tech Co., Ltd.中国台湾$11.2K
2026-06-29变形钢筋Maki Tech Co., Ltd.中国台湾$12.2K
2026-06-2580mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.日本$10.2K
2026-06-2580mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.日本$10.3K
2026-06-2580mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.日本$10.2K
2026-06-2580mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.日本$10.5K
2026-06-20未锻轧锌Maki Tech Co., Ltd.日本$91.2K
2026-06-1780mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.中国台湾$22.5K
2026-06-1280mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.日本$10.6K
2026-06-1280mm以下U/I/H型钢Maki Tech Co., Ltd.日本$20.5K

出口(共 1,527)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$5.2K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$6.7K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$3.6K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$6.3K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$910
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$5.3K
2026-06-29镀锌钢丝网Maki Tech Co., Ltd.日本$5.0K

相关企业 · 同类产品

M&H Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →