An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 合金钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và KINH DOANH TổNG HợP AN THịNH PHáT

229
进口笔数
125
出口笔数
$988.3K
进口金额
$972.9K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-08
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 8 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-12进口 $48.2K · 12 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $56.0K · 8 笔出口 $754 · 2 笔2024-02进口 $15.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 6 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-05进口 $23.8K · 6 笔出口 $59.5K · 6 笔2024-06进口 $17.5K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $9.4K · 4 笔出口 $60.7K · 5 笔2024-08进口 $13.8K · 6 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $158.1K · 12 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $2.3K · 4 笔出口 $44.7K · 6 笔2024-12进口 $21.8K · 12 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 4 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $308 · 2 笔2025-04进口 $1.6K · 4 笔出口 $190.2K · 4 笔2025-05进口 $8.8K · 2 笔出口 $37.1K · 6 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-07进口 $15.7K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-09进口 $8.9K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-11进口 $964 · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $5.3K · 4 笔出口 $10.3K · 4 笔2026-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $177 · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 8 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-12进口 $48.2K · 12 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $56.0K · 8 笔出口 $754 · 2 笔2024-02进口 $15.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 6 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-05进口 $23.8K · 6 笔出口 $59.5K · 6 笔2024-06进口 $17.5K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $9.4K · 4 笔出口 $60.7K · 5 笔2024-08进口 $13.8K · 6 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $158.1K · 12 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $2.3K · 4 笔出口 $44.7K · 6 笔2024-12进口 $21.8K · 12 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 4 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $308 · 2 笔2025-04进口 $1.6K · 4 笔出口 $190.2K · 4 笔2025-05进口 $8.8K · 2 笔出口 $37.1K · 6 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-07进口 $15.7K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-09进口 $8.9K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-11进口 $964 · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $5.3K · 4 笔出口 $10.3K · 4 笔2026-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $177 · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0401993965
企查查编码QVNCSG4XFB
成立日期2019-08-05
联系地址185 Văn Tiến Dũng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP AN THỊNH PHÁT
企业英文名称AN THINH PHAT GENERAL BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185 Văn Tiến Dũng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84904997773
邮箱anthinhphat.vina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720429合金钢废料
740400铜废料
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
852910天线及发射器
800200锡废料
850450其他电感器
732690其他钢铁制品
843139机械零件

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
851762通信设备
961210打字机色带
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统
854442带接头绝缘电线
847190数据处理机
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南227$962.2K
中国2$25.3K
马来西亚1$605
日本2$211

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$972.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南64$250.9K其他电感器、天线及发射器
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南72$222.9K其他车辆、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam马来西亚17$155.4K钢制气罐、其他钢铁结构体
BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd.马来西亚16$150.8K贱金属配件、其他钢铁结构体
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南40$141.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
M & H Industry Co., Ltd.越南6$34.0K合金钢废料、未锻轧锌
Germton Industrial Co., Ltd.越南2$18.0K婴儿棉针织品、装饰流苏
Agata Vietnam Co., Ltd.越南10$13.9K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Initation Vietnam Co., Ltd.越南2$412其他塑料制品、塑料封口件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGI Vina Co., Ltd.越南28$728.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南93$238.9K变压器零件、其他钢铁制品
Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南4$5.1K钢制气罐、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03其他钢铁废料Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-03其他钢铁废料Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-30其他钢铁制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-06-30其他钢铁制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-30其他塑料包装制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-06-30其他塑料包装制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-30其他塑料包装制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-06-30其他塑料包装制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-30其他钢铁制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-06-30其他钢铁制品Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$5

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08打字机色带CCI Vietnam Co., Ltd.越南$152
2026-07-08光纤连接器CCI Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-08通信设备CCI Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-07-08其他印刷机零件CCI Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-07-08单功能打印机CCI Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-08打字机色带CCI Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-07-01通信设备CCI Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-07-01打字机色带CCI Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-07-01单功能打印机CCI Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-01其他印刷机零件CCI Vietnam Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →