An Thinh Phat General Business & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và KINH DOANH TổNG HợP AN THịNH PHáT
196
进口笔数
117
出口笔数
$810.6K
进口金额
$962.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-07
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401993965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSG4XFB |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | 185 Văn Tiến Dũng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT GENERAL BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185 Văn Tiến Dũng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84904997773 |
| 邮箱 | anthinhphat.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 800200 | 锡废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $784.6K |
| 中国 | 1 | $25.2K |
| 马来西亚 | 1 | $605 |
| 日本 | 2 | $211 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $962.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $195.3K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 17 | $155.4K | 其他钢铁结构体、其他纸废料 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $141.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $125.6K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $125.3K | 其他电感器、天线及发射器 |
| M & H Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.0K | 合金钢废料、未锻轧锌 |
| Agata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Viet Nam Initation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $412 | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| c059e91cce7ccebbd9df6a9e693f13b4 | 2 | $211 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $728.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $116.5K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $99.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.0K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁废料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁废料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁废料 | AGATA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-02-26 | 不锈钢废料 | AGATA VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁废料 | AGATA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁废料 | AGATA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁废料 | AGATA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 通信设备 | CCI VIETNAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | CCI VIETNAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | CCI VIETNAM | 越南 | $295 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | CCI VIETNAM | 越南 | $266 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | CCI VIETNAM | 越南 | $295 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | CCI VIETNAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | CCI VIETNAM | 越南 | $266 |
| 2026-04-07 | 黑色印刷墨水 | CCI VIETNAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-07 | 黑色印刷墨水 | CCI VIETNAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | CCI VIETNAM | 越南 | $161 |