Son Thanh Phat Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI SơN THàNH PHáT
77
进口笔数
0
出口笔数
$129.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601625548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQY746G |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | 26Z, KP4, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI SƠN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26Z, KP4, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84903615092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720410 | 铸铁废料 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $122.0K |
| 韩国 | 11 | $5.7K |
| 中国 | 5 | $809 |
| 法国 | 1 | $432 |
| 中国台湾 | 4 | $150 |
| 马来西亚 | 1 | $76 |
| 日本 | 2 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $126.5K | 车身零件、电器装置零件 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ot Motor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.0K | 其他锌制品、其他钢铁铸件 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66 | 其他钢铁制品、高碳耐火陶瓷 |
| OT Motor Vina Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $21 | 合金钢管材 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锌废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-28 | 铝废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-28 | 铝废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-28 | 铝废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 锌废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 铝废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-04-28 | 铝废料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |