Dai Loi Service Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 442 笔 · 主营 燃料木材废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ ĐạI LợI

442
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $50.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $50.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4300848101
企查查编码QVNR9GUHUK
成立日期2020-01-02
联系地址Tổ dân phố 3, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĐẠI LỢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Hà, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84932644499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440149燃料木材废料
470790其他纸废料
631090纺织废料
391510乙烯聚合物废料
411520皮革废料
550510合成纤维废料
400400橡胶废碎料
391520苯乙烯聚合物废料
720429合金钢废料
391590其他塑料废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南422$1.76M
中国22$19.8K
新加坡1$141
捷克1$95

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南372$1.52M金属框架软垫椅、软垫木座椅
Happy Furniture Co., Ltd.新加坡70$260.3K木制座椅零件、汽车座椅零件
Happy Furniture Co., Ltd.中国5$1.1K加工牛马皮革、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29燃料木材废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-26乙烯聚合物废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$99
2026-06-26其他纸废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26燃料木材废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-26合成纤维废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$738
2026-06-26皮革废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$925
2026-06-25燃料木材废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-22燃料木材废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-21燃料木材废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-21其他纸废料Happy Furniture Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Loi Service Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →