Dai Loi Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 442 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ ĐạI LợI
442
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300848101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9GUHUK |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĐẠI LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Hà, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84932644499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 411520 | 皮革废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 422 | $1.76M |
| 中国 | 22 | $19.8K |
| 新加坡 | 1 | $141 |
| 捷克 | 1 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 372 | $1.52M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 70 | $260.3K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.1K | 加工牛马皮革、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 燃料木材废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 乙烯聚合物废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-26 | 其他纸废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 燃料木材废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 合成纤维废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $738 |
| 2026-06-26 | 皮革废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $925 |
| 2026-06-25 | 燃料木材废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-22 | 燃料木材废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-21 | 燃料木材废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-21 | 其他纸废料 | Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |