Nam Phat Vina Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 锌粉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI NAM PHáT VINA

27
进口笔数
0
出口笔数
$585.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109573506
企查查编码QVNQN8U97M
成立日期2021-03-30
联系地址Số 4 ngõ 51 Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI NAM PHÁT VINA
企业英文名称NAM PHAT VINA METAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 ngõ 51 Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84975211828
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790310锌粉
790200锌废料
842833皮带输送机
841620炉用燃烧器
841939工业干燥机
841950工业热交换器
845420冶金铸模浇包
846390其他金属成型机
847982混合机
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$495.9K
中国2$89.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南22$408.2K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Tianqi International Import & Export Trade (Pingxiang) Co., Ltd.中国2$89.9K其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品
M & H Industry Co., Ltd.越南3$87.7K合金钢废料、未锻轧锌

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-0175-375千伏安柴油发电机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$1.7K
2024-11-01无电机吸尘器TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$5.6K
2024-11-01皮带输送机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$418
2024-09-04工业干燥机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$16.0K
2024-09-04工业电炉TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$15.2K
2024-09-04混合机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$1.3K
2024-09-04皮带输送机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$1.3K
2024-09-04冶金铸模浇包TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$3.0K
2024-09-04其他金属成型机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$9.0K
2024-09-04皮带输送机TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Phat Vina Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →