Nam Phat Vina Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 锌粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI NAM PHáT VINA
27
进口笔数
0
出口笔数
$585.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109573506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN8U97M |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 51 Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI NAM PHÁT VINA |
| 企业英文名称 | NAM PHAT VINA METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 51 Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84975211828 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790310 | 锌粉 |
| 790200 | 锌废料 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847982 | 混合机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $495.9K |
| 中国 | 2 | $89.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $408.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Tianqi International Import & Export Trade (Pingxiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
| M & H Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.7K | 合金钢废料、未锻轧锌 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-01 | 无电机吸尘器 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-01 | 皮带输送机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $418 |
| 2024-09-04 | 工业干燥机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-09-04 | 工业电炉 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-09-04 | 混合机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-04 | 皮带输送机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-04 | 冶金铸模浇包 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-04 | 其他金属成型机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-09-04 | 皮带输送机 | TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |