Carboline Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 326 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CARBOLINE Việt Nam
- 邮箱884
326
进口笔数
70
出口笔数
$12.92M
进口金额
$859.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-25
最近出口
9
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701990706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4JY02M |
| 成立日期 | 2011-12-23 |
| 联系地址 | Lô D_4R_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARBOLINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARBOLINE VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D_4R_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa có mã HS 3208 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 433 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 06502220474 |
| 传真 | 06502220477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 376亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250610 | 石英 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 250700 | 高岭土 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 203 | $6.41M |
| 马来西亚 | 34 | $1.64M |
| 泰国 | 39 | $1.49M |
| 中国 | 115 | $1.10M |
| 美国 | 131 | $788.9K |
| 德国 | 92 | $592.1K |
| 印度 | 55 | $586.9K |
| 新加坡 | 20 | $157.5K |
| 日本 | 18 | $78.2K |
| 英国 | 13 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $222.9K |
| 马来西亚 | 5 | $194.3K |
| 越南 | 14 | $135.6K |
| 新加坡 | 16 | $93.6K |
| 菲律宾 | 6 | $51.7K |
| 中国香港 | 2 | $14.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $852 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carboline Korea Ltd. | 韩国 | 225 | $9.27M | 石英、其他化学制剂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 美国 | 35 | $1.48M | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $1.31M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Carboline (India) Private Ltd. | 印度 | 22 | $485.0K | 其他矿物绝缘材料、聚合物基油漆 |
| Everzinc Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $334.4K | 锌粉、锌氧化物 |
| Rexmaterial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $29.4K | 其他化学制剂、未加工白云石块 |
| Carboline Global Inc. | 美国 | 3 | $6.9K | 聚合物基油漆、环氧树脂 |
| Stoncor Middle East LLC | 阿联酋 | 1 | $2.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Hangzhou Karino Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $511 | 其他簇绒织物、染料颜料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $302.9K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $218.3K | 氨基树脂初级形状、环氧树脂 |
| Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $61.1K | 其他胶粘剂、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| SEALBOND CHEMICAL INDUSTRIES INC. | 6 | $51.7K | 环氧树脂、卷状沥青制品 | |
| CARBOLINE HONG KONG TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 6 | $47.4K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Marquis Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $43.5K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Visavakit Patana Corp. Ltd. | 2 | $28.2K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 | |
| Avance Mfg Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.5K | 块滑石、聚合物基油漆 |
| OCIM SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $17.8K | 泵零件、其他轴承 |
| Vatana Phaisal Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.2K | 炉用燃烧器、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 天然硫酸钡 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 草酸化合物 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $459 |
| 2026-07-28 | 石英 | Carboline Korea Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 天然硫酸钡 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 石英 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 石油树脂 | Carboline Korea Ltd. | 德国 | $6.9K |
| 2026-07-28 | 其他聚酰胺 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Carboline Korea Ltd. | 美国 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 天然硫酸钡 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 丙烯酸乙烯漆 | Carboline Korea Ltd. | 韩国 | $1.7K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $369 |
| 2026-07-25 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-07-25 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $13.7K |
| 2026-07-25 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $369 |
| 2026-07-03 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG Asia Pacific Pte. Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-06-26 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $232 |
| 2026-06-26 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $271 |
| 2026-06-26 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $5.3K |
| 2026-06-26 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $88 |
| 2026-06-26 | 聚合物基油漆 | Tremco CPG (Thailand) Co., Ltd. | — | $615 |