One World Market Development Trade & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN THị TRườNG MộT THế GIớI
149
进口笔数
180
出口笔数
$3.94M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108470272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NEN84W |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 16/82 Ngõ Trung Tả, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MỘT THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | ONE WORLD MARKET DEVELOPMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16/82 Ngõ Trung Tả, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84988134245 |
| 邮箱 | info@oneworldvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 760719 | 铝箔 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $1.33M |
| 欧盟 | 14 | $1.25M |
| 印度 | 19 | $458.8K |
| 荷兰 | 7 | $318.5K |
| 法国 | 5 | $262.7K |
| 中国 | 8 | $135.0K |
| 新加坡 | 5 | $129.1K |
| 中国台湾 | 4 | $39.8K |
| 韩国 | 1 | $12.1K |
| 巴西 | 2 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe Nouvelle des Couleurs Zinciques | 欧盟 | 14 | $1.25M | 其他磷酸盐、铬颜料 |
| Cortec Korea | 韩国 | 76 | $1.18M | 衬背铝箔、其他油类添加剂 |
| f888135f92dbf3f8b388a0847a0d8c04 | 17 | $458.8K | ||
| Avient Protective Materials B.V. | 荷兰 | 6 | $321.8K | 合成单丝纱、乙烯聚合物塑料 |
| Societe Nouvelle des Couleurs Zinciques | 法国 | 3 | $262.6K | 铬酸盐、其他磷酸盐 |
| Columbia Chemical Corp. | 美国 | 4 | $140.4K | 焊接用焊剂、其他化学制剂 |
| Kemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $136.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Jiangsu Kedi New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.2K | 油漆溶剂 |
| Weifang Ruiguang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| BEST CHEM CO LTD | 中国台湾 | 4 | $39.8K | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.14M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $640.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.4K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 酚醛树脂 | TECHO WAXCHEM PVT LTD | 印度 | $46 |
| 2026-03-24 | 零售清洁粉剂 | Cortec Korea | 美国 | $938 |
| 2026-03-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Cortec Korea | 美国 | $9.1K |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | Cortec Korea | 美国 | $1 |
| 2026-03-24 | 非纺织润滑剂 | Cortec Korea | 美国 | $1 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | Cortec Korea | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | Cortec Korea | 美国 | $9.3K |
| 2026-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | Cortec Korea | 美国 | $63.2K |
| 2026-02-10 | 工业清洁制剂 | Cortec Korea | 美国 | $8.3K |
| 2026-02-10 | 其他化学制剂 | Cortec Korea | 美国 | $20 |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $78 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $420 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $719 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $96 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $64 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $649 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.3K |