One World Market Development Trade & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN THị TRườNG MộT THế GIớI

149
进口笔数
180
出口笔数
$3.94M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $34.0K · 4 笔2023-11进口 $277.8K · 10 笔出口 $19.5K · 4 笔2023-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-01进口 $184.4K · 5 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-02进口 $56.8K · 2 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-04进口 $35.1K · 3 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-05进口 $189.4K · 4 笔出口 $38.4K · 6 笔2024-06进口 $21.3K · 4 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-07进口 $131.4K · 7 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $85.6K · 5 笔2024-09进口 $119.0K · 2 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-10进口 $122.8K · 2 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-11进口 $354.7K · 7 笔出口 $59.3K · 6 笔2024-12进口 $109.2K · 5 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-01进口 $131.4K · 5 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-02进口 $135.2K · 4 笔出口 $62.2K · 5 笔2025-03进口 $189.6K · 4 笔出口 $35.7K · 5 笔2025-04进口 $104.2K · 5 笔出口 $70.1K · 5 笔2025-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-06进口 $104.1K · 3 笔出口 $71.0K · 6 笔2025-07进口 $373.1K · 8 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $70.2K · 6 笔2025-09进口 $56.0K · 5 笔出口 $48.8K · 5 笔2025-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $70.7K · 6 笔2025-11进口 $215.6K · 8 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-12进口 $64.4K · 7 笔出口 $57.7K · 6 笔2026-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $33.1K · 4 笔2026-02进口 $111.3K · 4 笔出口 $40.3K · 4 笔2026-03进口 $21.0K · 3 笔出口 $44.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $34.0K · 4 笔2023-11进口 $277.8K · 10 笔出口 $19.5K · 4 笔2023-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $22.5K · 5 笔2024-01进口 $184.4K · 5 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-02进口 $56.8K · 2 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-04进口 $35.1K · 3 笔出口 $25.3K · 3 笔2024-05进口 $189.4K · 4 笔出口 $38.4K · 6 笔2024-06进口 $21.3K · 4 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-07进口 $131.4K · 7 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $85.6K · 5 笔2024-09进口 $119.0K · 2 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-10进口 $122.8K · 2 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-11进口 $354.7K · 7 笔出口 $59.3K · 6 笔2024-12进口 $109.2K · 5 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-01进口 $131.4K · 5 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-02进口 $135.2K · 4 笔出口 $62.2K · 5 笔2025-03进口 $189.6K · 4 笔出口 $35.7K · 5 笔2025-04进口 $104.2K · 5 笔出口 $70.1K · 5 笔2025-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-06进口 $104.1K · 3 笔出口 $71.0K · 6 笔2025-07进口 $373.1K · 8 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $70.2K · 6 笔2025-09进口 $56.0K · 5 笔出口 $48.8K · 5 笔2025-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $70.7K · 6 笔2025-11进口 $215.6K · 8 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-12进口 $64.4K · 7 笔出口 $57.7K · 6 笔2026-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $33.1K · 4 笔2026-02进口 $111.3K · 4 笔出口 $40.3K · 4 笔2026-03进口 $21.0K · 3 笔出口 $44.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108470272
企查查编码QVN0NEN84W
成立日期2018-10-11
联系地址Số 16/82 Ngõ Trung Tả, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MỘT THẾ GIỚI
企业英文名称ONE WORLD MARKET DEVELOPMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16/82 Ngõ Trung Tả, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84988134245
邮箱info@oneworldvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
382499其他化学制剂
392010乙烯聚合物塑料
390940酚醛树脂
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
283529其他磷酸盐
340319非纺织润滑剂
392113聚氨酯泡沫塑料
320910丙烯酸/乙烯涂料

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
590390塑料涂层织物
760719铝箔
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国83$1.33M
欧盟14$1.25M
印度19$458.8K
荷兰7$318.5K
法国5$262.7K
中国8$135.0K
新加坡5$129.1K
中国台湾4$39.8K
韩国1$12.1K
巴西2$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$1.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societe Nouvelle des Couleurs Zinciques欧盟14$1.25M其他磷酸盐、铬颜料
Cortec Korea韩国76$1.18M衬背铝箔、其他油类添加剂
f888135f92dbf3f8b388a0847a0d8c0417$458.8K
Avient Protective Materials B.V.荷兰6$321.8K合成单丝纱、乙烯聚合物塑料
Societe Nouvelle des Couleurs Zinciques法国3$262.6K铬酸盐、其他磷酸盐
Columbia Chemical Corp.美国4$140.4K焊接用焊剂、其他化学制剂
Kemia Pte. Ltd.新加坡5$136.1K其他化学制剂、工业清洁制剂
Jiangsu Kedi New Material Co., Ltd.中国3$79.2K油漆溶剂
Weifang Ruiguang Chemical Co., Ltd.中国3$46.4K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
BEST CHEM CO LTD中国台湾4$39.8K其他丙烯酸聚合物、染料颜料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南121$1.14M电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南55$640.6K其他钢铁制品、电动机及零件
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$18.4K表带及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31酚醛树脂TECHO WAXCHEM PVT LTD印度$46
2026-03-24零售清洁粉剂Cortec Korea美国$938
2026-03-24丙烯酸/乙烯涂料Cortec Korea美国$9.1K
2026-03-24乙烯聚合物塑料Cortec Korea美国$1
2026-03-24非纺织润滑剂Cortec Korea美国$1
2026-03-11非轻质石油Cortec Korea美国$1.6K
2026-03-11其他化学制剂Cortec Korea美国$9.3K
2026-02-24乙烯聚合物塑料Cortec Korea美国$63.2K
2026-02-10工业清洁制剂Cortec Korea美国$8.3K
2026-02-10其他化学制剂Cortec Korea美国$20

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.4K
2026-04-27非乙烯塑料袋CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$78
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$420
2026-04-27非乙烯塑料袋CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$165
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$719
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$96
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$19
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$64
2026-04-27非乙烯塑料袋CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$649
2026-04-27非乙烯塑料袋CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

One World Market Development Trade & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →