Chemizol Corporation
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHEMIZOL
167
进口笔数
33
出口笔数
$2.37M
进口金额
$225.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-17
最近出口
37
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312368430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0XBBQV |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | Số 85 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMIZOL |
| 企业英文名称 | CHEMIZOL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường D6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862960516 |
| 邮箱 | kevin@chemizolcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282510 | 肼类化合物 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.41M |
| 新西兰 | 11 | $371.5K |
| 韩国 | 7 | $171.1K |
| 瑞士 | 8 | $110.8K |
| 英国 | 4 | $107.7K |
| 美国 | 12 | $69.0K |
| 阿联酋 | 1 | $46.6K |
| 德国 | 5 | $26.9K |
| 马来西亚 | 6 | $20.0K |
| 日本 | 2 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $182.6K |
| 泰国 | 2 | $16.4K |
| 马来西亚 | 2 | $9.5K |
| 波兰 | 1 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $609 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemizol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $1.77M | 非石油润滑油添加剂、其他化学制剂 |
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $174.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Culligan Middle East FZE | 阿联酋 | 7 | $140.5K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、亚硫酸钠 |
| Italmatch Chemicals S.p.A. | 意大利 | 3 | $71.2K | 非金属硫化物、其他饱和聚酯 |
| Microcare Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $68.1K | 工业清洁制剂、其他塑料制品 |
| Shanghai Minglan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Fineamin S.A. | 瑞士 | 2 | $29.2K | 其他化学制剂 |
| Pacific Oleochemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $16.8K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.4K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| PMC Ouvrie | 法国 | 5 | $5.9K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $122.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Gibson Oil Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $20.7K | 润滑油添加剂 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 其他化学制剂 |
| Witcorp Products Ltd. | 泰国 | 2 | $16.4K | 磷酸类、低碳锰铁 |
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.1K | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PT Beruangmas Multikimia | 印度尼西亚 | 2 | $3.6K | 非石油润滑油添加剂、人造蜡 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 非轻质石油、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不饱和无环酸 | PACIFIC OLEOCHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 不饱和无环酸 | PACIFIC OLEOCHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 其他杂环化合物 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-25 | 其他苷类 | SINOCHEM HEALTH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-19 | 亚硫酸钠 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 阿联酋 | $6.5K |
| 2026-03-19 | 亚硫酸钠 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 阿联酋 | $3.5K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $13.3K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $6.4K |
| 2026-03-19 | 其他磷酸盐 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 阿联酋 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 钠磷酸盐 | CHEMIZOL SINGAPORE PTE LTD | 阿联酋 | $8.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $32.5K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $32.5K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $263 |
| 2026-03-05 | 油漆溶剂 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $16.3K |
| 2026-02-10 | 油漆溶剂 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $13.0K |
| 2026-02-09 | 非石油润滑油添加剂 | PT BERUANGMAS MULTIKIMIA | — | $3.0K |
| 2026-01-21 | 润滑油添加剂 | GIBSON OIL SDN BHD | — | $1 |
| 2026-01-21 | 润滑油添加剂 | GIBSON OIL SDN BHD | — | $4.0K |
| 2026-01-21 | 润滑油添加剂 | GIBSON OIL SDN BHD | — | $2.6K |