Chemizol Corporation

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHEMIZOL

175
进口笔数
38
出口笔数
$2.41M
进口金额
$263.5K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
40
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-11进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.4K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.4K · 3 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-11进口 $170.8K · 7 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-05进口 $63.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.6K · 10 笔出口 $609 · 1 笔2025-07进口 $166.2K · 11 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-08进口 $47.7K · 7 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-09进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-02进口 $22.9K · 4 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-03进口 $103.7K · 5 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $65.1K · 1 笔2026-05进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-11进口 $94.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.4K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.4K · 3 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-11进口 $170.8K · 7 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-05进口 $63.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.6K · 10 笔出口 $609 · 1 笔2025-07进口 $166.2K · 11 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-08进口 $47.7K · 7 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-09进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-02进口 $22.9K · 4 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-03进口 $103.7K · 5 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $65.1K · 1 笔2026-05进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312368430
企查查编码QVNY0XBBQV
成立日期2013-07-12
联系地址Số 85 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMIZOL
企业英文名称CHEMIZOL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 đường D6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842862960516
邮箱kevin@chemizolcorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381129非石油润滑油添加剂
382499其他化学制剂
283210亚硫酸钠
283531三聚磷酸钠
381121润滑油添加剂
283510次磷酸盐及亚磷酸盐
400270EPDM橡胶
293149其他非卤化有机磷衍生物
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
381121润滑油添加剂
381129非石油润滑油添加剂
282510肼类化合物
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
381190其他油类添加剂
382000防冻制剂
391400聚合物离子交换剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.42M
新西兰11$371.5K
韩国7$171.1K
瑞士9$128.2K
英国4$107.7K
美国12$69.0K
阿联酋1$46.6K
马来西亚9$35.7K
德国5$26.9K
日本2$14.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$201.9K
马来西亚5$24.9K
泰国2$16.4K
印度尼西亚2$3.6K
波兰1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemizol Singapore Pte. Ltd.新加坡95$1.79M非石油润滑油添加剂、其他化学制剂
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡9$174.6K过滤净化器零件、水净化机械
Culligan Middle East FZE阿联酋7$140.5K次磷酸盐及亚磷酸盐、亚硫酸钠
Italmatch Chemicals S.p.A.意大利3$71.2K非金属硫化物、其他饱和聚酯
Microcare Asia Pte. Ltd.新加坡8$68.1K工业清洁制剂、其他塑料制品
PACIFIC OLEOCHEMICALS SDN BHD马来西亚4$32.5K其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Shanghai Minglan Chemical Co., Ltd.中国3$29.8K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Fineamin S.A.瑞士2$29.2K其他化学制剂
Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国5$10.6K阀门龙头、其他塑料制品
PMC Ouvrie法国5$5.9K工业清洁制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南5$141.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
GIBSON OIL SDN BHD马来西亚6$36.1K非轻质石油、润滑油添加剂
Lao Brewery Co., Ltd.越南1$17.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Witcorp Products Ltd.泰国2$16.4K磷酸类、乙酸
Jewelry Khan Co., Ltd.越南5$13.1K未锻造非货币金、贵金属首饰
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南6$12.9K印刷电路、半导体器件零件
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$8.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
BERUANGMAS MULTIKIMIA印度尼西亚3$6.7K其他化学制剂、块滑石
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Francool Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K非轻质石油、50-300升容器

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他化学制剂Chemizol Singapore Pte. Ltd.瑞士$5.3K
2026-05-25其他化学制剂Chemizol Singapore Pte. Ltd.瑞士$4.7K
2026-05-25其他化学制剂Chemizol Singapore Pte. Ltd.瑞士$7.5K
2026-05-20计量液体泵Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国$3.2K
2026-05-12其他苷类Chemizol Singapore Pte. Ltd.中国$4.0K
2026-05-06其他羧酸衍生物Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国$15
2026-05-04其他有机硫化合物SGS Oil, Gas and Chemicals法国$21
2026-05-04其他有机硫化合物SGS Oil, Gas and Chemicals法国$28
2026-05-04其他有机硫化合物SGS Oil, Gas and Chemicals法国$21
2026-04-16不饱和无环酸PACIFIC OLEOCHEMICALS SDN BHD马来西亚$4.3K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26油漆溶剂Laird Vietnam Co., Ltd.越南$19.2K
2026-04-17油漆溶剂Laird Vietnam Co., Ltd.越南$32.5K
2026-04-17油漆溶剂Laird Vietnam Co., Ltd.越南$32.5K
2026-03-25非轻质石油II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$263
2026-03-23非轻质石油CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$263
2026-03-05油漆溶剂Laird Vietnam Co., Ltd.越南$16.3K
2026-02-19非石油润滑油添加剂BERUANGMAS MULTIKIMIA印度尼西亚$3.0K
2026-02-10油漆溶剂Laird Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2026-02-09非石油润滑油添加剂BERUANGMAS MULTIKIMIA—$3.0K
2026-02-04润滑油添加剂GIBSON OIL SDN BHD马来西亚$1

相关企业 · 同类产品

Chemizol Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →