Jewelry Khan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,402 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JEWELRY KHAN
1,718
进口笔数
2,402
出口笔数
$219.67M
进口金额
$230.40M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
157
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901025264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM63HNQP |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Lô đất số J5-A, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JEWELRY KHAN |
| 企业英文名称 | JEWELRY KHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02213589318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,161.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710812 | 未锻造非货币金 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 711011 | 铂未锻造/粉末 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 382520 | 化工残渣 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 848030 | 模具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 279 | $66.19M |
| 中国香港 | 48 | $47.66M |
| 美国 | 75 | $41.30M |
| 日本 | 720 | $27.09M |
| 瑞士 | 28 | $11.17M |
| 德国 | 18 | $10.31M |
| 加拿大 | 44 | $3.45M |
| 新西兰 | 7 | $2.60M |
| 意大利 | 74 | $2.13M |
| 印度 | 75 | $2.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,805 | $183.03M |
| 日本 | 165 | $12.85M |
| 韩国 | 185 | $6.40M |
| 美国 | 3 | $859.2K |
| 丹麦 | 52 | $781.9K |
| 印度尼西亚 | 25 | $680.6K |
| 泰国 | 27 | $255.6K |
| 印度 | 5 | $193.2K |
| 中国香港 | 23 | $172.2K |
| 加拿大 | 3 | $140.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Gold Exchange Co., Ltd. | 韩国 | 107 | $125.93M | 金化合物、未锻造非货币金 |
| M & M Gold Jewelry Inc. | 美国 | 39 | $35.37M | 未锻造非货币金、黄铜条杆 |
| Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | 688 | $25.43M | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
| Elim Imports | 加拿大 | 37 | $2.71M | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
| Korea Federation of Jewelry Industry Manufacturers Association | 韩国 | 36 | $1.12M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Baisheng Import & Export Trading Ltd. | 中国 | 84 | $696.6K | 贵金属首饰、纸基研磨料 |
| BAISHENG IMPORT & EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 37 | $213.0K | 手工锉刀、可互换工具 |
| Hongkong XAX Industry Group Ltd. | 中国 | 31 | $179.1K | 人造宝石、非贱金属仿首饰 |
| Xin Da An Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.5K | 初级硅氧烷、仿制首饰 |
| Bejewel Inc. | 韩国 | 61 | $58.5K | 银首饰、贵金属首饰 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | 639 | $53.81M | 贵金属首饰、银首饰 |
| The Jewelry Co. | 越南 | 137 | $28.22M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Star Jewelry Co. | 印度 | 76 | $27.32M | 贵金属首饰、其他加工宝石 |
| Classe International Inc. | 越南 | 98 | $21.66M | 贵金属首饰、仿制首饰 |
| PT Gemopia Indonesia | 印度尼西亚 | 154 | $9.35M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Winsilver Co., Ltd. | 越南 | 140 | $5.85M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Elim Imports | 越南 | 73 | $4.33M | 贵金属首饰 |
| Venusta Jewellery Co., Ltd. | 越南 | 79 | $4.23M | 贵金属首饰、银首饰 |
| EN TECHWON Co., Ltd. | 越南 | 73 | $4.23M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Gemopia Korea Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $2.14M | 贵金属首饰、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1,718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金化合物 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP QCC | 中国香港 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 金化合物 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP QCC | 中国香港 | $11.1K |
| 2026-04-23 | 未锻造非货币金 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $22.3K |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.6K |
| 2026-04-23 | 非工业钻石 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $94.7K |
| 2026-04-23 | 未锻造非货币金 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $22.3K |
| 2026-04-23 | 未锻造非货币金 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $22.6K |
| 2026-04-23 | 非工业钻石 | Gemopia Japan Co., Ltd. | 日本 | $111 |
出口(共 2,402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | M & M GOLD JEWELRY INC | — | $41.2K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | M & M GOLD JEWELRY INC | — | $7.0K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | AK GLOBAL TRADE LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | M & M GOLD JEWELRY INC | — | $196.5K |
| 2026-04-24 | 银首饰 | PT GEMOPIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | AK GLOBAL TRADE LTD | — | $294 |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | M & M GOLD JEWELRY INC | — | $382.4K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | M & M GOLD JEWELRY INC | — | $9.4K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | M & M GOLD JEWELRY INC | — | $273.3K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | AK GLOBAL TRADE LTD | — | $4.7K |