Xin Da An Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XIN DA AN VINA

22
进口笔数
100
出口笔数
$356.8K
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $96.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-05进口 $18.3K · 2 笔出口 $85.0K · 5 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $75.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $62.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-08进口 $26.9K · 3 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $96.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-05进口 $18.3K · 2 笔出口 $85.0K · 5 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $75.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2024-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $62.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-08进口 $26.9K · 3 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700750914
企查查编码QVNQ4A5AXE
成立日期2015-02-04
联系地址Tổ dân phố Ngọc Động, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XIN DA AN VINA
企业英文名称XIN DA AN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Ngọc Động, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02263580556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
790120未锻轧锌合金
790111高纯锌
281810氧化铝
732620钢铁丝制品
252020石膏灰泥
401693非泡沫橡胶密封件
680421金刚石砂轮
252010石膏
611692棉手套

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
711719仿制首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$278.9K
韩国6$77.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$848.9K
越南58$149.3K
中国香港10$123.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国8$173.2K其他薄木板、未涂层钢线
Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd.中国7$101.9K未锻轧锌合金、石膏
Jungang Metal Co., Ltd.韩国4$65.2K黄铜条杆、未锻轧锌合金
HS Silicone Co., Ltd.韩国2$12.8K初级硅氧烷
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国1$3.8K其他塑料制品、铝制家用器具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamantar Co., Ltd.越南31$880.9K仿制首饰、其他无机化合物
Lakestar Trading Co., Ltd.越南11$144.4K仿制首饰、智能卡
Jewelry Khan Co., Ltd.越南28$60.5K未锻造非货币金、贵金属首饰
Jewelry Khan Co., Ltd.越南28$59.6K高浓度乙醇、盐酸
Sampo Trading Co., Ltd.韩国1$16.0K仿制首饰
ROYAL PRODUCTS CO.,LTD1$11.5K仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03石膏QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$7.3K
2026-04-03玻璃珠及仿制品QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$225
2026-04-03初级硅氧烷QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$1.9K
2026-04-03铜铸件QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$364
2026-04-03初级硅氧烷QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$1.9K
2026-04-03铜铸件QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$364
2026-04-03玻璃珠及仿制品QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$225
2026-04-03石膏QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$7.3K
2025-12-22石膏QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$3.7K
2025-11-12带马达手动工具QINGDAO XINDONGXI RUBBER CO LTD中国$211

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10初级硅氧烷JEWELRY KHAN CO LTD越南$938
2026-04-10初级硅氧烷JEWELRY KHAN CO LTD越南$938
2026-04-08初级硅氧烷CONG TY TNHH JEWELRY KHAN越南$938
2026-02-05初级硅氧烷JEWELRY KHAN CO LTD越南$1.4K
2026-02-02初级硅氧烷CONG TY TNHH JEWELRY KHAN越南$1.4K
2026-01-20仿制首饰ROYAL PRODUCTS CO.,LTD$4.8K
2026-01-20仿制首饰ROYAL PRODUCTS CO.,LTD$6.8K
2025-12-10初级硅氧烷JEWELRY KHAN CO LTD越南$842
2025-12-10初级硅氧烷JEWELRY KHAN CO LTD越南$1.4K
2025-12-04初级硅氧烷CONG TY TNHH JEWELRY KHAN越南$835

相关企业 · 同类产品

Xin Da An Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →