Xin Da An Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIN DA AN VINA
23
进口笔数
102
出口笔数
$368.1K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-09
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700750914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4A5AXE |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ngọc Động, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN DA AN VINA |
| 企业英文名称 | XIN DA AN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọc Động, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02263580556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 252010 | 石膏 |
| 611692 | 棉手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $290.2K |
| 韩国 | 6 | $77.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $848.9K |
| 越南 | 60 | $152.1K |
| 中国香港 | 10 | $123.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $173.2K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.1K | 未锻轧锌合金、石膏 |
| Jungang Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.2K | 未锻轧锌合金、黄铜条杆 |
| HS Silicone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.8K | 初级硅氧烷 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamantar Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $880.9K | 仿制首饰、其他无机化合物 |
| Lakestar Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $144.4K | 仿制首饰、智能卡 |
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 58 | $122.8K | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
| Sampo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 仿制首饰 |
| ROYAL PRODUCTS CO.,LTD | 1 | $11.5K | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 未锻轧锌合金 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-03 | 石膏 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-03 | 玻璃珠及仿制品 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 铜铸件 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-04-03 | 铜铸件 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 玻璃珠及仿制品 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-04-03 | 石膏 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-22 | 石膏 | Qingdao Xindongxi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $938 |
| 2026-04-10 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $938 |
| 2026-04-08 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $938 |
| 2026-02-05 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 初级硅氧烷 | Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 仿制首饰 | ROYAL PRODUCTS CO.,LTD | — | $4.8K |
| 2026-01-20 | 仿制首饰 | ROYAL PRODUCTS CO.,LTD | — | $6.8K |
| 2025-12-10 | 初级硅氧烷 | JEWELRY KHAN CO LTD | 越南 | $1.4K |